bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

A1 – Bài 3 – Đại từ nhân xưng

October 28, 2025by ezdeutsch

Đại từ nhân xưng (Personalpronomen) là nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Đức. Nếu bạn đang gặp khó khăn với “ich, du, er, sie, es”, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng trường hợp sử dụng, cách chia động từ, và 4 cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv) một cách dễ dàng nhất.

 


1. Đại Từ Nhân Xưng Là Gì?

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là những từ thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, tương tự như “tôi, bạn, anh ấy, cô ấy” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tiếng Đức phức tạp hơn vì đại từ thay đổi theo 4 cách (Fälle)giới tính của danh từ.

Tại Sao Đại Từ Nhân Xưng Quan Trọng?

Đại từ nhân xưng xuất hiện trong mọi câu tiếng Đức. Không thể nói tiếng Đức mà không biết sử dụng đúng đại từ. Chúng quyết định:

  • Cách chia động từ (Verbkonjugation)
  • Cách sử dụng (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv)
  • Mức độ tôn trọng trong giao tiếp (du vs Sie)

2. Bảng Tổng Hợp 4 Cách Của Đại Từ Nhân Xưng

Ngôi Nominativ

(Chủ ngữ)

Akkusativ

(Tân ngữ TT)

Dativ

(Tân ngữ GT)

Genitiv

(Sở hữu)*

Số ít
1 (Tôi) ich mich mir meiner
2 (Bạn – thân mật) du dich dir deiner
3 (Anh ấy) er ihn ihm seiner
3 (Cô ấy) sie sie ihr ihrer
3 (Nó) es es ihm seiner
Số nhiều
1 (Chúng tôi) wir uns uns unser
2 (Các bạn) ihr euch euch euer
3 (Họ) sie sie ihnen ihrer
Lịch sự
2 (Ngài/Bà) Sie Sie Ihnen Ihrer

Lưu ý: Cách Genitiv hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này tập trung vào 3 cách đầu.


3. Cách Nominativ – Chủ Ngữ (Wer? Was?)

Khi Nào Dùng Nominativ?

Nominativ là chủ ngữ của câu, trả lời cho câu hỏi “Wer?” (Ai?) hoặc “Was?” (Cái gì?).

Đại Từ Nominativ

ich    - tôi
du     - bạn (thân mật)
er     - anh ấy / nó (giống đực)
sie    - cô ấy / nó (giống cái)
es     - nó (giống trung)
wir    - chúng tôi
ihr    - các bạn
sie    - họ
Sie    - Ngài/Bà (lịch sự)

Chia Động Từ Theo Đại Từ

Động từ sein (là/thì/ở):

Đại từ Động từ Ví dụ
ich bin Ich bin Student. (Tôi là sinh viên)
du bist Du bist nett. (Bạn tốt bụng)
er/sie/es ist Er ist müde. (Anh ấy mệt)
wir sind Wir sind hier. (Chúng tôi ở đây)
ihr seid Ihr seid früh. (Các bạn đến sớm)
sie/Sie sind Sie sind Lehrer. (Họ/Ngài là giáo viên)

Động từ haben (có):

Đại từ Động từ Ví dụ
ich habe Ich habe Zeit. (Tôi có thời gian)
du hast Du hast Recht. (Bạn đúng)
er/sie/es hat Sie hat Hunger. (Cô ấy đói)
wir haben Wir haben Glück. (Chúng tôi may mắn)
ihr habt Ihr habt keine Ahnung. (Các bạn không biết gì)
sie/Sie haben Sie haben Kinder. (Họ có con)

Động từ thường gehen (đi):

Đại từ Động từ Ví dụ
ich gehe Ich gehe nach Hause. (Tôi về nhà)
du gehst Du gehst zur Schule. (Bạn đi học)
er/sie/es geht Er geht spazieren. (Anh ấy đi dạo)
wir gehen Wir gehen einkaufen. (Chúng tôi đi mua sắm)
ihr geht Ihr geht ins Kino. (Các bạn đi xem phim)
sie/Sie gehen Sie gehen arbeiten. (Họ đi làm)

Công Thức Chia Động Từ Thường

ich       → -e      (ich lerne)
du        → -st     (du lernst)
er/sie/es → -t      (er lernt)
wir       → -en     (wir lernen)
ihr       → -t      (ihr lernt)
sie/Sie   → -en     (sie lernen)

Đặc biệt:

  • Động từ tận cùng -ten, -den: thêm e trước đuôi
    • arbeiten: du arbeitest, er arbeitet
  • Động từ có nguyên âm a, o, u: thường đổi thành ä, ö, ü ở ngôi 2, 3 số ít
    • fahren: du fährst, er fährt
    • schlafen: du schläfst, er schläft

4. Cách Akkusativ – Tân Ngữ Trực Tiếp (Wen? Was?)

Khi Nào Dùng Akkusativ?

Akkusativ là tân ngữ trực tiếp, trả lời cho câu hỏi “Wen?” (Ai?) hoặc “Was?” (Cái gì?). Đây là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.

Đại Từ Akkusativ

mich   - tôi
dich   - bạn
ihn    - anh ấy/nó (đực)
sie    - cô ấy/nó (cái)
es     - nó (trung)
uns    - chúng tôi
euch   - các bạn
sie    - họ
Sie    - Ngài/Bà

Sự Khác Biệt Nominativ vs Akkusativ

Chỉ có 4 đại từ thay đổi:

  • ich → mich
  • du → dich
  • er → ihn
  • wir, ihr, sie, Sie, es → không đổi

Ví Dụ Akkusativ

Ich liebe dich.
Tôi yêu bạn.
→ "dich" là tân ngữ trực tiếp (đối tượng của "yêu")

Er sieht mich.
Anh ấy nhìn tôi.
→ "mich" là đối tượng bị nhìn

Wir kennen ihn.
Chúng tôi biết anh ấy.
→ "ihn" là đối tượng được biết

Sie ruft uns an.
Cô ấy gọi điện cho chúng tôi.
→ "uns" là đối tượng nhận cuộc gọi

Động Từ Thường Dùng Với Akkusativ

Động từ Nghĩa Ví dụ
lieben yêu Ich liebe dich.
sehen nhìn Er sieht mich.
hören nghe Hörst du mich?
kennen biết Wir kennen sie.
treffen gặp Ich treffe ihn morgen.
anrufen gọi điện Sie ruft dich an.
besuchen thăm Wir besuchen euch.
fragen hỏi Er fragt mich.
verstehen hiểu Verstehst du mich?
mögen thích Ich mag dich.

Giới Từ Dùng Với Akkusativ

für     - cho
durch   - qua
ohne    - không có
um      - quanh, lúc
gegen   - chống lại
bis     - đến
entlang - dọc theo (sau danh từ)

Ví dụ:

  • Das ist für dich. (Cái này dành cho bạn)
  • Ohne mich? (Không có tôi à?)
  • Ich komme um 8 Uhr. (Tôi đến lúc 8 giờ)
  • Er ist gegen uns. (Anh ấy chống lại chúng tôi)

5. Cách Dativ – Tân Ngữ Gián Tiếp (Wem?)

Khi Nào Dùng Dativ?

Dativ là tân ngữ gián tiếp, trả lời cho câu hỏi “Wem?” (Cho ai? Với ai?). Đây là người nhận lợi ích hoặc bị ảnh hưởng gián tiếp từ hành động.

Đại Từ Dativ

mir    - tôi
dir    - bạn
ihm    - anh ấy/nó (đực/trung)
ihr    - cô ấy/nó (cái)
uns    - chúng tôi
euch   - các bạn
ihnen  - họ
Ihnen  - Ngài/Bà

Sự Khác Biệt Akkusativ vs Dativ

Tất cả đại từ đều thay đổi trong Dativ:

Nominativ Akkusativ Dativ Thay đổi
ich mich mir
du dich dir
er ihn ihm
sie (cô ấy) sie ihr
es es ihm
wir uns uns =
ihr euch euch =
sie (họ) sie ihnen
Sie Sie Ihnen

Ví Dụ Dativ

Er gibt mir das Buch.
Anh ấy đưa sách cho tôi.
→ "mir" = người nhận sách (gián tiếp)

Ich helfe dir.
Tôi giúp bạn.
→ "dir" = người được giúp

Das gefällt ihm.
Cái đó làm anh ấy thích.
→ "ihm" = người cảm thấy thích

Wir danken Ihnen.
Chúng tôi cảm ơn ngài.
→ "Ihnen" = người được cảm ơn

Động Từ Bắt Buộc Dùng Dativ

Những động từ này luôn luôn đi với Dativ:

Động từ Nghĩa Ví dụ
helfen giúp Ich helfe dir.
danken cảm ơn Wir danken Ihnen.
gefallen làm thích Das gefällt mir.
gehören thuộc về Es gehört ihm.
folgen theo Er folgt uns.
antworten trả lời Sie antwortet mir.
gratulieren chúc mừng Ich gratuliere dir.
vertrauen tin tưởng Wir vertrauen euch.
zuhören lắng nghe Hör mir zu!
passen vừa/hợp Das passt mir nicht.

Giới Từ Dùng Với Dativ

aus     - từ
bei     - ở nhà, bên
mit     - với
nach    - sau, đến
seit    - từ (thời gian)
von     - của, từ
zu      - đến
gegenüber - đối diện

Ví dụ:

  • Ich gehe mit dir. (Tôi đi với bạn)
  • Das ist von ihm. (Cái đó từ anh ấy)
  • Kommst du zu mir? (Bạn đến chỗ tôi không?)
  • Er wohnt bei uns. (Anh ấy ở với chúng tôi)

Câu Có Cả Akkusativ Và Dativ

Khi một câu có 2 tân ngữ, thứ tự thường là: Dativ + Akkusativ

Ich gebe dir das Buch.
Tôi đưa bạn cuốn sách.
→ dir (Dativ) = người nhận
→ das Buch (Akkusativ) = vật được đưa

Er schenkt mir Blumen.
Anh ấy tặng tôi hoa.
→ mir (Dativ) = người nhận
→ Blumen (Akkusativ) = vật được tặng

Sie zeigt uns den Weg.
Cô ấy chỉ chúng tôi đường.
→ uns (Dativ) = người được chỉ
→ den Weg (Akkusativ) = vật được chỉ

Ngoại lệ: Nếu tân ngữ là đại từ, thứ tự đảo: Akkusativ + Dativ

Ich gebe es dir.
Tôi đưa nó cho bạn.
→ es (Akkusativ - đại từ) trước
→ dir (Dativ) sau

6. Cách Genitiv – Sở Hữu (Wessen?)

Khi Nào Dùng Genitiv?

Genitiv biểu thị sở hữu, trả lời cho câu hỏi “Wessen?” (Của ai?). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường dùng Dativ thay vì Genitiv.

Đại Từ Genitiv (Hiếm Dùng)

meiner   - của tôi
deiner   - của bạn
seiner   - của anh ấy/nó (đực/trung)
ihrer    - của cô ấy/nó (cái)
unser    - của chúng tôi
euer     - của các bạn
ihrer    - của họ
Ihrer    - của Ngài/Bà

Cách Nói Thay Thế

Thay vì Genitiv, người Đức thường dùng:

1. Dativ với “von”:

❌ Formal: Das ist der Hund meines Bruders.
✅ Thông dụng: Das ist der Hund von meinem Bruder.
(Đó là con chó của anh trai tôi)

2. Đại từ sở hữu:

Das ist mein Buch. (Đó là sách của tôi)
Das ist dein Auto. (Đó là xe của bạn)
Das ist sein Haus. (Đó là nhà của anh ấy)

7. Sự Khác Biệt “du” và “Sie”

Khi Nào Dùng “du” (Thân Mật)?

Dùng với:

  • Gia đình, bạn bè thân
  • Trẻ em (dưới 16 tuổi)
  • Học sinh, sinh viên với nhau
  • Đồng nghiệp thân thiết
  • Trong các group/câu lạc bộ

Khi Nào Dùng “Sie” (Lịch Sự)?

Dùng với:

  • Người lạ
  • Khách hàng
  • Sếp, quản lý
  • Người cao tuổi hơn nhiều
  • Môi trường chính thức

Bảng So Sánh

Tình huống du/ihr Sie
Nominativ Du bist nett.<br>Ihr seid nett. Sie sind nett.
Akkusativ Ich sehe dich.<br>Ich sehe euch. Ich sehe Sie.
Dativ Ich helfe dir.<br>Ich helfe euch. Ich helfe Ihnen.
Sở hữu Dein Buch<br>Euer Buch Ihr Buch

Lưu ý quan trọng:

  • “Sie” (lịch sự) luôn viết hoa, kể cả ở giữa câu
  • “sie” (cô ấy, họ) viết thường trừ khi ở đầu câu
  • Khi không chắc, hãy dùng “Sie” – an toàn hơn!

Chuyển Từ “Sie” Sang “du”

Trong văn hóa Đức, người lớn tuổi hơn hoặc cấp cao hơn sẽ đề nghị chuyển sang “du”:

Wollen wir uns duzen?
Chúng ta nói "du" với nhau nhé?

Sollen wir zum Du übergehen?
Chúng ta chuyển sang "du" không?

Không nên tự ý chuyển sang “du” – đợi người kia đề xuất!


8. Bài Tập Thực Hành

Bài Tập 1: Chọn Đại Từ Đúng (Nominativ)

  1. _____ bin 25 Jahre alt. (Tôi)
  2. _____ bist sehr nett. (Bạn – thân mật)
  3. _____ ist Lehrer. (Anh ấy)
  4. _____ sind Studenten. (Chúng tôi)
  5. Wo sind _____? (Ngài – lịch sự)

Đáp án:

  1. Ich
  2. Du
  3. Er
  4. Wir
  5. Sie

Bài Tập 2: Akkusativ hay Dativ?

Điền đại từ đúng vào chỗ trống:

  1. Ich liebe _____. (du – Akkusativ)
  2. Er hilft _____. (ich – Dativ)
  3. Wir sehen _____. (er – Akkusativ)
  4. Das gehört _____. (wir – Dativ)
  5. Sie ruft _____ an. (ihr – Akkusativ)
  6. Ich danke _____. (Sie – Dativ)
  7. Verstehst du _____? (ich – Akkusativ)
  8. Das gefällt _____ nicht. (sie/cô ấy – Dativ)

Đáp án:

  1. dich (Akkusativ – tân ngữ trực tiếp)
  2. mir (Dativ – động từ helfen + Dativ)
  3. ihn (Akkusativ – tân ngữ trực tiếp)
  4. uns (Dativ – động từ gehören + Dativ)
  5. euch (Akkusativ – động từ anrufen + Akkusativ)
  6. Ihnen (Dativ – động từ danken + Dativ)
  7. mich (Akkusativ – tân ngữ trực tiếp)
  8. ihr (Dativ – động từ gefallen + Dativ)

Bài Tập 3: Chia Động Từ

Chia động từ “sein” và “haben”:

  1. Ich _____ müde. (sein)
  2. Du _____ Glück. (haben)
  3. Er _____ Student. (sein)
  4. Wir _____ keine Zeit. (haben)
  5. Ihr _____ früh. (sein)
  6. Sie _____ recht. (haben – lịch sự)

Đáp án:

  1. bin
  2. hast
  3. ist
  4. haben
  5. seid
  6. haben

Bài Tập 4: Dịch Sang Tiếng Đức

  1. Tôi yêu bạn. (thân mật)
  2. Anh ấy giúp tôi.
  3. Chúng tôi biết cô ấy.
  4. Cái này thuộc về tôi.
  5. Bạn thấy họ không? (lịch sự)
  6. Cô ấy cảm ơn chúng tôi.
  7. Tôi đi với bạn. (thân mật)
  8. Nó làm anh ấy thích.

Đáp án:

  1. Ich liebe dich.
  2. Er hilft mir.
  3. Wir kennen sie.
  4. Das gehört mir.
  5. Sehen Sie sie?
  6. Sie dankt uns.
  7. Ich gehe mit dir.
  8. Das gefällt ihm.

Bài Tập 5: Tìm Lỗi Sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. Ich helfe du. ❌
  2. Er liebt ich. ❌
  3. Das gehört für mich. ❌
  4. Wir danken dich. ❌
  5. Kommst du mit mich? ❌
  6. sie (họ) sind nett. ❌ (viết hoa)
  7. Ich gebe ihm es. ❌ (thứ tự)
  8. Das gefällt mich. ❌

Đáp án:

  1. Ich helfe dir. (helfen + Dativ)
  2. Er liebt mich. (lieben + Akkusativ)
  3. Das gehört mir. (gehören + Dativ, không dùng “für”)
  4. Wir danken dir. (danken + Dativ)
  5. Kommst du mit mir? (mit + Dativ)
  6. Sie sind nett. (viết hoa khi ở đầu câu)
  7. Ich gebe es ihm. (đại từ Akkusativ trước Dativ)
  8. Das gefällt mir. (gefallen + Dativ)

9. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Nhóm Đại Từ Theo Âm Cuối

Akkusativ – âm “ch”:

  • mich, dich (dễ nhớ vì “ch”)

Dativ – âm “r” hoặc “m”:

  • mir, dir, ihm, ihr (phần lớn có “r”)

Câu Nhớ Động Từ + Dativ

“Gefahr hilft mir” – Gộp chữ cái đầu:

  • Gefallen
  • Erklären (giải thích)
  • Fehlen (thiếu)
  • Antworten
  • Helfen
  • Raten (khuyên)

→ Những động từ này đều đi với Dativ!

Công Thức Thứ Tự Tân Ngữ

“Danh từ > Đại từ”

Ich gebe dem Mann das Buch.
(Dativ danh từ + Akkusativ danh từ)

Ich gebe es ihm.
(Akkusativ đại từ + Dativ đại từ)

Quy tắc vàng: Đại từ luôn đứng gần động từ hơn!


10. Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

❌ Lỗi 1: Nhầm Lẫn Giữa “ihn” và “ihm”

❌ Ich sehe ihm. (SAI - Dativ)
✅ Ich sehe ihn. (ĐÚNG - sehen + Akkusativ)

❌ Ich helfe ihn. (SAI - Akkusativ)
✅ Ich helfe ihm. (ĐÚNG - helfen + Dativ)

Mẹo: “sehen” (nhìn) = tác động trực tiếp → Akkusativ

❌ Lỗi 2: Quên Viết Hoa “Sie”

❌ Wie heißen sie? (họ tên gì?)
✅ Wie heißen Sie? (Ngài tên gì?)

Mẹo: “Sie” lịch sự luôn viết HOA, kể cả giữa câu!

❌ Lỗi 3: Dùng Sai Giới Từ

❌ Ich komme mit dich. (SAI - mit + Dativ)
✅ Ich komme mit dir. (ĐÚNG)

❌ Für ich. (SAI - für + Akkusativ)
✅ Für mich. (ĐÚNG)

Mẹo: Học thuộc giới từ kèm cách!

❌ Lỗi 4: Thứ Tự Sai

❌ Ich gebe ihm das Buch. (chấp nhận được nhưng...)
✅ Ich gebe es ihm. (tự nhiên hơn khi dùng đại từ)

11. Bảng Tổng Hợp Giới Từ Theo Cách

Giới Từ + Akkusativ (Bắt Buộc)

durch   - qua
für     - cho
gegen   - chống
ohne    - không có
um      - quanh
bis     - đến
entlang - dọc theo

Câu nhớ: “Durch für gegen ohne um” (đọc như một câu)

Giới Từ + Dativ (Bắt Buộc)

aus     - từ
bei     - ở, bên
mit     - với
nach    - sau, đến
seit    - từ khi
von     - của, từ
zu      - đến
gegenüber - đối diện

Câu nhớ: “Aus bei mit nach seit von zu” (VonSeBeiNachZuMitAus)

Giới Từ Hai Cách (Wechselpräpositionen)

Những giới từ này có thể đi với Akkusativ (di chuyển) hoặc Dativ (vị trí):

an      - ở, tại
auf     - trên
hinter  - sau
in      - trong
neben   - bên cạnh
über    - trên
unter   - dưới
vor     - trước
zwischen - giữa

Akkusativ (Wohin? – Đi đâu?):

  • Ich gehe in die Schule. (Tôi đi đến trường)

Dativ (Wo? – Ở đâu?):

  • Ich bin in der Schule. (Tôi ở trường)

12. Luyện Tập Nâng Cao

Bài Tập 6: Hội Thoại Hoàn Chỉnh

Điền đại từ phù hợp:

A: Hallo! Kennst du _____? (ich)
B: Nein, ich kenne _____ nicht. Wie heißt _____? (du / du)
A: Ich heiße Max. Und _____? (du)
B: Ich bin Lisa. Freut _____, _____ kennenzulernen. (ich / du)
A: Kommst du mit _____ ins Kino? (ich)
B: Gerne! Wann holst du _____ ab? (ich)
A: Ich rufe _____ später an. (du)

Đáp án:

A: Kennst du mich?
B: Nein, ich kenne dich nicht. Wie heißt du?
A: Ich heiße Max. Und du?
B: Ich bin Lisa. Freut mich, dich kennenzulernen.
A: Kommst du mit mir ins Kino?
B: Gerne! Wann holst du mich ab?
A: Ich rufe dich später an.

Bài Tập 7: Câu Phức Tạp

Sắp xếp câu đúng thứ tự:

  1. gibt / er / mir / das Buch
  2. schenkt / sie / ihm / es
  3. zeige / ich / dir / den Weg
  4. erklärt / der Lehrer / uns / die Grammatik
  5. kaufe / ich / ihr / Blumen

Đáp án:

  1. Er gibt mir das Buch. / Er gibt es mir.
  2. Sie schenkt ihm es. → Sie schenkt es ihm.
  3. Ich zeige dir den Weg. / Ich zeige ihn dir.
  4. Der Lehrer erklärt uns die Grammatik. / Der Lehrer erklärt sie uns.
  5. Ich kaufe ihr Blumen. / Ich kaufe sie ihr.

13. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: Làm sao phân biệt “sie” (cô ấy) và “sie” (họ)?
Đáp: Dựa vào động từ! “sie ist” = cô ấy, “sie sind” = họ. Trong ngữ cảnh câu, bạn sẽ hiểu rõ.

Hỏi: Tại sao “es” dùng “ihm” trong Dativ?
Đáp: Vì “es” là giống trung, và giống trung dùng “ihm” giống như giống đực. Chỉ có giống cái (sie) dùng “ihr” trong Dativ.

Hỏi: Khi nào dùng “Ihnen” và “ihnen”?
Đáp: “Ihnen” (viết hoa) = Ngài/Bà (lịch sự). “ihnen” (viết thường) = họ. Ví dụ: “Ich helfe Ihnen” (Tôi giúp Ngài) vs “Ich helfe ihnen” (Tôi giúp họ).

Hỏi: Có cần học Genitiv không?
Đáp: Trong giao tiếp hàng ngày không cần thiết. Tuy nhiên, trong văn viết và tiếng Đức chính thức, Genitiv vẫn được dùng. Ưu tiên học Akkusativ và Dativ trước.

Hỏi: Mất bao lâu để thành thạo đại từ?
Đáp: Với luyện tập đều đặn 20-30 phút/ngày, bạn sẽ tự tin sử dụng sau 2-3 tuần. Việc thành thạo hoàn toàn cần 2-3 tháng thực hành.


Kết Luận

Đại từ nhân xưng là nền tảng không thể thiếu trong tiếng Đức. Hãy nhớ:

Nominativ = Chủ ngữ (ich, du, er…)
Akkusativ = Tân ngữ trực tiếp (mich, dich, ihn…)
Dativ = Tân ngữ gián tiếp (mir, dir, ihm…)
Học thuộc động từ đi với Akkusativ/Dativ
Luyện tập hàng ngày qua đối thoại thực tế

Đừng cố gắng học thuộc tất cả một lúc. Bắt đầu với Nominativ, sau đó Akkusativ, rồi mới đến Dativ. Mỗi ngày viết 5 câu sử dụng đại từ và bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng!

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image