bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

A1 – Bài 4 – Một số từ để hỏi trong tiếng Đức

October 29, 2025by ezdeutsch

Bạn muốn hỏi “Ai? Cái gì? Ở đâu? Khi nào?” bằng tiếng Đức nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết tất cả các từ để hỏi (Fragewörter/W-Fragen) trong tiếng Đức, cách sử dụng, phát âm chuẩn, và 100+ câu ví dụ thực tế giúp bạn giao tiếp tự tin.


1. W-Fragen Là Gì?

W-Fragen (W-Questions) là các câu hỏi bắt đầu bằng chữ W trong tiếng Đức, tương tự như Wh-questions trong tiếng Anh. Đây là nhóm từ để hỏi quan trọng nhất, xuất hiện trong mọi cuộc hội thoại hàng ngày.

Tại Sao W-Fragen Quan Trọng?

Nắm vững W-Fragen giúp bạn:

✅ Đặt câu hỏi chính xác trong mọi tình huống

✅ Hiểu được câu hỏi của người khác

✅ Tham gia hội thoại một cách tự nhiên

✅ Vượt qua bài thi A1, A2 Goethe

Lưu ý: Phần lớn từ để hỏi tiếng Đức bắt đầu bằng W, nhưng có một số ngoại lệ như “Wie viele?” (Bao nhiêu?).


2. 9 Từ Để Hỏi Cơ Bản

Bảng Tổng Hợp

Tiếng Đức Phát Âm Tiếng Việt Hỏi Về Ví Dụ
Wer? [vair] Ai? Người Wer bist du?
Was? [vas] Cái gì? Vật/Việc Was machst du?
Wo? [vo] Ở đâu? Nơi chốn Wo wohnst du?
Wann? [van] Khi nào? Thời gian Wann kommst du?
Warum? [va-RUM] Tại sao? Lý do Warum lernst du?
Wie? [vee] Như thế nào? Cách thức Wie geht’s?
Wohin? [vo-HIN] Đi đâu? Hướng đi Wohin gehst du?
Woher? [vo-HAIR] Từ đâu? Xuất xứ Woher kommst du?
Welche/r/s? [VEL-che] Cái nào? Lựa chọn Welches Buch?

3. Chi Tiết Từng Từ Để Hỏi

3.1. WER? – AI?

Dùng để hỏi về người (chủ ngữ)

Cấu Trúc Cơ Bản

Wer + động từ + ...?

Các Cách (Fälle) Của “Wer”

Cách Từ để hỏi Ví dụ Tiếng Việt
Nominativ Wer? Wer bist du? Bạn là ai?
Akkusativ Wen? Wen siehst du? Bạn thấy ai?
Dativ Wem? Wem hilfst du? Bạn giúp ai?
Genitiv Wessen? Wessen Buch ist das? Đây là sách của ai?

20 Câu Ví Dụ Thực Tế

1. Wer ist das?
   Đó là ai?

2. Wer kommt heute?
   Hôm nay ai đến?

3. Wer hat Hunger?
   Ai đói?

4. Wer kann mir helfen?
   Ai có thể giúp tôi?

5. Wen liebst du?
   Bạn yêu ai?

6. Wen rufst du an?
   Bạn gọi điện cho ai?

7. Wem gehört das Auto?
   Chiếc xe này của ai?

8. Wem gibst du das Buch?
   Bạn đưa sách cho ai?

9. Wessen Tasche ist das?
   Đây là túi của ai?

10. Wessen Idee war das?
    Đó là ý tưởng của ai?

Lưu ý quan trọng:

  • Wer = Nominativ (chủ ngữ)
  • Wen = Akkusativ (tân ngữ trực tiếp)
  • Wem = Dativ (tân ngữ gián tiếp)

3.2. WAS? – CÁI GÌ?

Dùng để hỏi về vật, sự việc, hoạt động

Cấu Trúc

Was + động từ + chủ ngữ + ...?

Các Dạng Của “Was”

Dạng Ý Nghĩa Ví Dụ
Was? Cái gì? Was ist das?
Was für…? Loại gì? Was für ein Auto?
Was + Giới từ Về cái gì? Wovon sprichst du?

25 Câu Ví Dụ

1. Was machst du?
   Bạn đang làm gì?

2. Was ist das?
   Đó là cái gì?

3. Was möchtest du essen?
   Bạn muốn ăn gì?

4. Was kostet das?
   Cái đó giá bao nhiêu?

5. Was studierst du?
   Bạn học ngành gì?

6. Was arbeitest du?
   Bạn làm nghề gì?

7. Was trinkst du gern?
   Bạn thích uống gì?

8. Was hast du gesagt?
   Bạn đã nói gì?

9. Was bedeutet das?
   Cái đó có nghĩa là gì?

10. Was brauchst du?
    Bạn cần gì?

11. Was für ein Auto hast du?
    Bạn có xe loại gì?

12. Was für Musik magst du?
    Bạn thích thể loại nhạc gì?

13. Woran denkst du?
    Bạn đang nghĩ về gì?

14. Worüber sprichst du?
    Bạn đang nói về gì?

15. Wofür interessierst du dich?
    Bạn quan tâm đến gì?

Mẹo phân biệt:

  • Was? = Câu hỏi chung về vật/việc
  • Was für…? = Hỏi về loại, kiểu
  • Welche…? = Hỏi lựa chọn cụ thể

3.3. WO? – Ở ĐÂU?

Dùng để hỏi về vị trí, địa điểm

Cấu Trúc

Wo + động từ + chủ ngữ + ...?

Nhóm Từ “Wo”

Từ Ý Nghĩa Dùng Khi
Wo? Ở đâu? Vị trí tĩnh
Wohin? Đi đâu? Hướng di chuyển
Woher? Từ đâu? Nguồn gốc

20 Câu Ví Dụ

VỊ TRÍ (WO?)
1. Wo wohnst du?
   Bạn sống ở đâu?

2. Wo bist du?
   Bạn đang ở đâu?

3. Wo ist das Hotel?
   Khách sạn ở đâu?

4. Wo arbeiten Sie?
   Ngài làm việc ở đâu?

5. Wo lernen wir?
   Chúng ta học ở đâu?

HƯỚNG ĐI (WOHIN?)
6. Wohin gehst du?
   Bạn đi đâu?

7. Wohin fährst du?
   Bạn lái xe đi đâu?

8. Wohin reist ihr?
   Các bạn du lịch đi đâu?

9. Wohin bringst du das?
   Bạn mang cái đó đi đâu?

10. Wohin ziehst du um?
    Bạn chuyển nhà đi đâu?

XUẤT XỨ (WOHER?)
11. Woher kommst du?
    Bạn đến từ đâu?

12. Woher bist du?
    Bạn quê ở đâu?

13. Woher hast du das?
    Bạn lấy cái đó từ đâu?

14. Woher weißt du das?
    Bạn biết điều đó từ đâu?

15. Woher kennen Sie einander?
    Các ngài quen nhau từ đâu?

Phân biệt quan trọng:

Wo?    → Vị trí tĩnh    → Dativ
Wohin? → Hướng đi       → Akkusativ
Woher? → Nguồn gốc      → Dativ

Wo bist du?           (Ở đâu?)
→ Ich bin IN der Schule. (Dativ)

Wohin gehst du?       (Đi đâu?)
→ Ich gehe IN die Schule. (Akkusativ)

Woher kommst du?      (Từ đâu?)
→ Ich komme AUS der Schule. (Dativ)

3.4. WANN? – KHI NÀO?

Dùng để hỏi về thời gian

Cấu Trúc

Wann + động từ + chủ ngữ + ...?

20 Câu Ví Dụ

1. Wann kommst du?
   Khi nào bạn đến?

2. Wann beginnt der Kurs?
   Khóa học bắt đầu khi nào?

3. Wann hast du Zeit?
   Khi nào bạn có thời gian?

4. Wann fährt der Zug?
   Chuyến tàu chạy khi nào?

5. Wann ist dein Geburtstag?
   Sinh nhật bạn là ngày nào?

6. Wann treffen wir uns?
   Chúng ta gặp nhau khi nào?

7. Wann öffnet das Geschäft?
   Cửa hàng mở cửa khi nào?

8. Wann schließt die Bank?
   Ngân hàng đóng cửa khi nào?

9. Seit wann wohnst du hier?
   Bạn sống ở đây từ khi nào?

10. Bis wann musst du arbeiten?
    Bạn phải làm việc đến khi nào?

11. Ab wann ist das möglich?
    Từ khi nào điều đó có thể?

12. Um wie viel Uhr kommst du?
    Bạn đến lúc mấy giờ?

Các Câu Hỏi Liên Quan Thời Gian:

Wie lange?     - Bao lâu?
Wie oft?       - Bao nhiêu lần? / Thường xuyên như thế nào?
Seit wann?     - Từ khi nào?
Bis wann?      - Đến khi nào?
Ab wann?       - Từ khi nào? (bắt đầu)
Um wie viel Uhr? - Lúc mấy giờ?

3.5. WARUM? – TẠI SAO?

Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân

Các Từ Đồng Nghĩa

Từ Phổ biến Ghi chú
Warum? ⭐⭐⭐⭐⭐ Thông dụng nhất
Wieso? ⭐⭐⭐⭐ Thân mật hơn
Weshalb? ⭐⭐⭐ Trang trọng
Weswegen? ⭐⭐ Rất trang trọng

20 Câu Ví Dụ

1. Warum lernst du Deutsch?
   Tại sao bạn học tiếng Đức?

2. Warum bist du traurig?
   Tại sao bạn buồn?

3. Warum kommst du nicht?
   Tại sao bạn không đến?

4. Warum fragst du?
   Tại sao bạn hỏi?

5. Warum ist das wichtig?
   Tại sao điều đó quan trọng?

6. Wieso machst du das?
   Tại sao bạn làm điều đó?

7. Wieso glaubst du das?
   Tại sao bạn tin điều đó?

8. Weshalb rufst du an?
   Tại sao bạn gọi điện?

9. Weshalb hast du das getan?
   Tại sao bạn đã làm điều đó?

10. Warum nicht?
    Tại sao không?

Cách Trả Lời:

Warum lernst du Deutsch?

→ Weil ich in Deutschland arbeiten möchte.
   Bởi vì tôi muốn làm việc ở Đức.

→ Denn ich interessiere mich für deutsche Kultur.
   Vì tôi quan tâm đến văn hóa Đức.

→ Deshalb, weil es wichtig für meinen Job ist.
   Bởi vì nó quan trọng cho công việc của tôi.

3.6. WIE? – NHƯ THẾ NÀO?

Dùng để hỏi về cách thức, trạng thái, mức độ

Các Dạng Kết Hợp

Cụm Từ Nghĩa Ví Dụ
Wie? Như thế nào? Wie geht’s?
Wie viel? Bao nhiêu? (không đếm được) Wie viel Geld?
Wie viele? Bao nhiêu? (đếm được) Wie viele Bücher?
Wie lange? Bao lâu? Wie lange bleibst du?
Wie oft? Bao nhiêu lần? Wie oft gehst du?
Wie alt? Bao nhiêu tuổi? Wie alt bist du?
Wie groß? Cao/Lớn bao nhiêu? Wie groß bist du?
Wie spät? Mấy giờ? Wie spät ist es?
Wie weit? Bao xa? Wie weit ist es?

30 Câu Ví Dụ

TRẠNG THÁI
1. Wie geht es dir?
   Bạn khỏe không?

2. Wie geht's?
   Thế nào?

3. Wie fühlst du dich?
   Bạn cảm thấy thế nào?

4. Wie war dein Tag?
   Ngày của bạn thế nào?

5. Wie schmeckt das?
   Cái đó có vị thế nào?

TÊN GỌI
6. Wie heißt du?
   Bạn tên là gì?

7. Wie ist dein Name?
   Tên bạn là gì?

8. Wie heißt das auf Deutsch?
   Cái đó tiếng Đức gọi là gì?

SỐ LƯỢNG
9. Wie viel kostet das?
   Cái đó giá bao nhiêu?

10. Wie viel Uhr ist es?
    Mấy giờ rồi?

11. Wie viele Kinder hast du?
    Bạn có bao nhiêu con?

12. Wie viele Sprachen sprichst du?
    Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?

THỜI GIAN
13. Wie lange dauert das?
    Cái đó kéo dài bao lâu?

14. Wie lange wohnst du hier?
    Bạn sống ở đây bao lâu rồi?

15. Wie oft gehst du ins Kino?
    Bạn đi xem phim bao nhiêu lần?

16. Wie spät ist es?
    Mấy giờ rồi?

ĐỘ TUỔI & KÍCH THƯỚC
17. Wie alt bist du?
    Bạn bao nhiêu tuổi?

18. Wie groß bist du?
    Bạn cao bao nhiêu?

19. Wie schwer bist du?
    Bạn nặng bao nhiêu?

20. Wie weit ist es zum Bahnhof?
    Đến nhà ga xa bao nhiêu?

CÁCH THỨC
21. Wie kommst du zur Arbeit?
    Bạn đi làm bằng gì?

22. Wie machst du das?
    Bạn làm điều đó như thế nào?

23. Wie sagt man das auf Deutsch?
    Người ta nói điều đó bằng tiếng Đức như thế nào?

24. Wie findest du das?
    Bạn thấy điều đó như thế nào?

25. Wie schreibt man das?
    Viết điều đó như thế nào?

Phân Biệt “Wie viel” vs “Wie viele”:

Wie viel? → Danh từ KHÔNG đếm được (số ít)
- Wie viel Geld? (Bao nhiêu tiền?)
- Wie viel Zeit? (Bao nhiêu thời gian?)
- Wie viel Wasser? (Bao nhiêu nước?)

Wie viele? → Danh từ ĐẾM được (số nhiều)
- Wie viele Bücher? (Bao nhiêu sách?)
- Wie viele Menschen? (Bao nhiêu người?)
- Wie viele Tage? (Bao nhiêu ngày?)

3.7. WELCHE/R/S? – CÁI NÀO?

Dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa nhiều đối tượng cụ thể

Các Dạng Biến Đổi

Welch- thay đổi theo giới tính và cách:

Giới Nominativ Akkusativ Dativ
Đực welcher welchen welchem
Cái welche welche welcher
Trung welches welches welchem
Nhiều welche welche welchen

15 Câu Ví Dụ

1. Welches Buch liest du?
   Bạn đọc sách nào?

2. Welcher Mann ist dein Vater?
   Người đàn ông nào là bố bạn?

3. Welche Farbe magst du?
   Bạn thích màu nào?

4. Welchen Film hast du gesehen?
   Bạn đã xem phim nào?

5. In welchem Land wohnst du?
   Bạn sống ở nước nào?

6. Mit welchem Bus fährst du?
   Bạn đi xe buýt nào?

7. Welche Sprachen sprichst du?
   Bạn nói những ngôn ngữ nào?

8. Welches Auto kaufst du?
   Bạn mua xe nào?

9. Welcher Tag ist heute?
   Hôm nay là thứ mấy?

10. Welche Größe hast du?
    Bạn mặc size nào?

So Sánh “Was” vs “Welche”:

Was für ein Auto hast du?
→ Loại xe gì? (mở, chung chung)
→ Trả lời: Ein BMW, ein Mercedes...

Welches Auto kaufst du?
→ Chiếc xe nào? (cụ thể, có sẵn lựa chọn)
→ Trả lời: Das rote, das blaue...

4. Cấu Trúc Câu Hỏi Trong Tiếng Đức

Cấu Trúc W-Fragen

[Từ để hỏi] + [Động từ] + [Chủ ngữ] + [Bổ ngữ khác] + ?

Wo      wohnst   du     ?
Ở đâu   sống     bạn    ?

Was     machst   du     heute?
Cái gì  làm      bạn    hôm nay?

Warum   lernst   du     Deutsch?
Tại sao học      bạn    tiếng Đức?

Quy tắc vàng: Động từ luôn đứng ở vị trí thứ 2!

Ví Dụ Chi Tiết

1. Wann kommst du nach Hause?
   Khi nào bạn về nhà?
   → Wann (1) + kommst (2) + du (3) + nach Hause (4)

2. Wie oft gehst du ins Fitnessstudio?
   Bạn đi phòng gym bao nhiêu lần?
   → Wie oft (1) + gehst (2) + du (3) + ins Fitnessstudio (4)

3. Woher kommt dein Freund?
   Bạn trai bạn đến từ đâu?
   → Woher (1) + kommt (2) + dein Freund (3)

5. Câu Hỏi Có/Không (Ja/Nein-Fragen)

Cấu Trúc

[Động từ] + [Chủ ngữ] + [Bổ ngữ] + ?

Kommst    du     morgen?
Đến       bạn    ngày mai?

Khác biệt W-Fragen: Động từ đứng vị trí đầu tiên!

20 Câu Ví Dụ

1. Bist du müde?
   Bạn mệt không?

2. Hast du Zeit?
   Bạn có thời gian không?

3. Sprichst du Deutsch?
   Bạn nói tiếng Đức không?

4. Kommst du mit?
   Bạn đi cùng không?

5. Gefällt dir das?
   Bạn có thích cái đó không?

6. Verstehst du mich?
   Bạn hiểu tôi không?

7. Liebst du mich?
   Bạn có yêu tôi không?

8. Arbeitest du heute?
   Hôm nay bạn làm việc không?

9. Kennen Sie Herrn Schmidt?
   Ngài có biết ông Schmidt không?

10. Möchtest du Kaffee?
    Bạn muốn cà phê không?

11. Kannst du mir helfen?
    Bạn có thể giúp tôi không?

12. Darfst du das machen?
    Bạn được phép làm điều đó không?

13. Willst du mitkommen?
    Bạn có muốn đi cùng không?

14. Musst du arbeiten?
    Bạn phải làm việc không?

15. Hast du Geschwister?
    Bạn có anh chị em không?

Cách Trả Lời

✅ JA (Có)
- Ja. (Có.)
- Ja, natürlich. (Có, tất nhiên.)
- Ja, genau. (Có, chính xác.)
- Ja, klar. (Có, rõ ràng.)

❌ NEIN (Không)
- Nein. (Không.)
- Nein, leider nicht. (Không, tiếc là không.)
- Nein, danke. (Không, cảm ơn.)

🤔 KHÔNG CHẮC
- Vielleicht. (Có thể.)
- Ich weiß nicht. (Tôi không biết.)
- Mal sehen. (Xem sao.)

6. Câu Hỏi Với Giới Từ

Wo- + Giới Từ

Khi giới từ đi với vật (không phải người), dùng wo(r)-:

an   → woran
auf  → worauf
für  → wofür
mit  → womit
über → worüber
von  → wovon
zu   → wozu

Lưu ý: Thêm r nếu giới từ bắt đầu bằng nguyên âm:

  • wo + an → woran
  • wo + über → worüber

20 Câu Ví Dụ

1. Woran denkst du?
   Bạn đang nghĩ về gì?

2. Worauf wartest du?
   Bạn đang chờ gì?

3. Wofür interessierst du dich?
   Bạn quan tâm đến gì?

4. Womit fährst du?
   Bạn đi bằng gì?

5. Worüber sprichst du?
   Bạn đang nói về gì?

6. Wovon träumst du?
   Bạn mơ về gì?

7. Wozu brauchst du das?
   Bạn cần cái đó để làm gì?

8. Woraus ist das gemacht?
   Cái đó làm từ gì?

9. Wobei kann ich helfen?
   Tôi có thể giúp gì?

10. Wonach suchst du?
    Bạn đang tìm gì?

So Sánh: Người vs Vật

VẬT (wo-):
Woran denkst du?
→ Bạn nghĩ về cái gì?
→ An meine Prüfung. (Về kỳ thi.)

NGƯỜI (giới từ + wen/wem):
An wen denkst du?
→ Bạn nghĩ về ai?
→ An meine Mutter. (Về mẹ tôi.)

7. Từ Để Hỏi Nâng Cao

Bảng Tổng Hợp

Từ Nghĩa Ví Dụ
Wie viele? Bao nhiêu? Wie viele Bücher hast du?
Wie lange? Bao lâu? Wie lange bleibst du?
Wie oft? Bao nhiêu lần? Wie oft gehst du?
Wie alt? Bao nhiêu tuổi? Wie alt bist du?
Wie groß? Cao/Lớn bao nhiêu? Wie groß ist dein Zimmer?
Wie weit? Bao xa? Wie weit ist der Bahnhof?
Wie spät? Mấy giờ? Wie spät ist es?
Was für? Loại gì? Was für ein Auto?
Wieso? Tại sao? Wieso fragst du?
Inwiefern? Về mặt nào? Inwiefern ist das wichtig?

Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh

Tình huống 1: Mua sắm
A: Was für eine Jacke suchst du?
   Bạn tìm loại áo khoác gì?

B: Eine warme Winterjacke.
   Áo khoác mùa đông ấm.

A: Welche Größe brauchst du?
   Bạn cần size nào?

B: Größe M.
   Size M.

A: Wie viel möchtest du ausgeben?
   Bạn muốn chi bao nhiêu?

B: Bis 100 Euro.
   Đến 100 euro.

Tình huống 2: Hẹn gặp
A: Wann treffen wir uns?
   Chúng ta gặp nhau khi nào?

B: Morgen um 15 Uhr.
   Ngày mai lúc 3 giờ chiều.

A: Wo treffen wir uns?
   Chúng ta gặp ở đâu?

B: Am Hauptbahnhof.
   Ở ga chính.

A: Wie lange hast du Zeit?
   Bạn có thời gian bao lâu?

B: Etwa zwei Stunden.
   Khoảng 2 tiếng.

8. Bài Tập Thực Hành

Bài Tập 1: Chọn Từ Để Hỏi Đúng

Điền: Wer, Was, Wo, Wann, Warum, Wie, Wohin, Woher, Welche

1. _____ heißt du?
2. _____ kommst du?
3. _____ wohnst du?
4. _____ gehst du?
5. _____ lernst du Deutsch?
6. _____ ist dein Geburtstag?
7. _____ ist das?
8. _____ Sprachen sprichst du?
9. _____ geht es dir?
10. _____ machst du morgen?

Đáp án:

  1. Wie (Tên là gì?)
  2. Woher (Đến từ đâu?)
  3. Wo (Sống ở đâu?)
  4. Wohin (Đi đâu?)
  5. Warum (Tại sao học?)
  6. Wann (Khi nào sinh nhật?)
  7. Wer (Ai đó?)
  8. Welche (Ngôn ngữ nào?)
  9. Wie (Khỏe không?)
  10. Was (Làm gì?)

Bài Tập 2: Sắp Xếp Câu

1. kommst / wann / du / ?
2. du / wo / wohnst / ?
3. heißt / wie / du / ?
4. lernst / warum / Deutsch / du / ?
5. machst / was / du / heute / ?

Đáp án:

  1. Wann kommst du?
  2. Wo wohnst du?
  3. Wie heißt du?
  4. Warum lernst du Deutsch?
  5. Was machst du heute?

Bài Tập 3: Wen, Wem, Wessen?

1. _____ liebst du? (Akkusativ)
2. _____ hilfst du? (Dativ)
3. _____ Auto ist das? (Genitiv)
4. _____ rufst du an? (Akkusativ)
5. _____ gehört das Buch? (Dativ)

Đáp án:

  1. Wen (tân ngữ trực tiếp)
  2. Wem (helfen + Dativ)
  3. Wessen (sở hữu)
  4. Wen (anrufen + Akkusativ)
  5. Wem (gehören + Dativ)

Bài Tập 4: Đặt Câu Hỏi

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

1. Ich wohne **in Berlin**.
2. Der Kurs beginnt **um 9 Uhr**.
3. Ich lerne Deutsch, **weil ich in Deutschland arbeiten möchte**.
4. **Das rote Auto** gehört mir.
5. Ich fahre **mit dem Bus** zur Arbeit.

Đáp án:

  1. Wo wohnst du?
  2. Wann beginnt der Kurs?
  3. Warum lernst du Deutsch?
  4. Welches Auto gehört dir?
  5. Womit fährst du zur Arbeit?

Bài Tập 5: Dịch Sang Tiếng Đức

1. Bạn tên là gì?
2. Bạn đến từ đâu?
3. Bạn học gì? (ngành)
4. Tại sao bạn học tiếng Đức?
5. Bạn có bao nhiêu anh chị em?
6. Bạn đi làm bằng gì?
7. Bạn thích màu nào?
8. Mấy giờ rồi?
9. Bạn cao bao nhiêu?
10. Bạn đi xem phim bao nhiêu lần?

Đáp án:

  1. Wie heißt du? / Wie ist dein Name?
  2. Woher kommst du?
  3. Was studierst du?
  4. Warum lernst du Deutsch?
  5. Wie viele Geschwister hast du?
  6. Womit fährst du zur Arbeit?
  7. Welche Farbe magst du?
  8. Wie spät ist es? / Wie viel Uhr ist es?
  9. Wie groß bist du?
  10. Wie oft gehst du ins Kino?

Bài Tập 6: Hội Thoại Hoàn Chỉnh

Điền từ để hỏi phù hợp:

A: Hallo! _____ heißt du?
B: Ich heiße Anna. Und du?
A: Ich bin Max. _____ kommst du?
B: Ich komme aus Vietnam. _____ wohnst du?
A: Ich wohne in Berlin. _____ lange bist du schon in Deutschland?
B: Seit zwei Jahren. _____ arbeitest du?
A: Ich arbeite bei Siemens. _____ machst du beruflich?
B: Ich bin Studentin. _____ studierst du?
A: Informatik an der TU Berlin. _____ gefällt dir Deutschland?
B: Sehr gut! Die Leute sind nett.

Đáp án:

Wie heißt du?
Woher kommst du?
Wo wohnst du?
Wie lange bist du...?
Wo arbeitest du?
Was machst du...?
Was studierst du?
Wie gefällt dir...?

9. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Nhóm Theo Chủ Đề

Nhóm NGƯỜI:

  • Wer? (Ai?)
  • Wen? (Ai? – Akkusativ)
  • Wem? (Ai? – Dativ)
  • Wessen? (Của ai?)

Nhóm ĐỊA ĐIỂM:

  • Wo? (Ở đâu?)
  • Wohin? (Đi đâu?)
  • Woher? (Từ đâu?)

Nhóm THỜI GIAN:

  • Wann? (Khi nào?)
  • Wie lange? (Bao lâu?)
  • Wie oft? (Bao nhiêu lần?)
  • Seit wann? (Từ khi nào?)

Nhóm CÁCH THỨC:

  • Wie? (Như thế nào?)
  • Womit? (Bằng gì?)
  • Wie viel? (Bao nhiêu?)

Câu Nhớ W-Fragen

“Wer Was Wo Wann Warum Wie” → 6 từ cơ bản nhất, học thuộc trước!

Công Thức Câu Hỏi

W-Frage: [W-Wort] + [Verb] + [Subjekt] + ...?
         ↓          ↓         ↓
       Từ hỏi   Động từ   Chủ ngữ

Ja/Nein: [Verb] + [Subjekt] + ...?
         ↓         ↓
      Động từ   Chủ ngữ

10. Lỗi Thường Gặp

❌ Lỗi 1: Nhầm “Wo” và “Wohin”

❌ Wo gehst du? (SAI - hỏi đi đâu phải dùng Wohin)
✅ Wohin gehst du?

❌ Wohin bist du? (SAI - hỏi vị trí dùng Wo)
✅ Wo bist du?

Mẹo:

  • Wo? → Động từ TĨNH (sein, wohnen, bleiben)
  • Wohin? → Động từ ĐỘNG (gehen, fahren, reisen)

❌ Lỗi 2: Quên Đảo Động Từ

❌ Wann du kommst? (SAI - động từ phải đứng vị trí 2)
✅ Wann kommst du?

❌ Warum du lernst Deutsch? (SAI)
✅ Warum lernst du Deutsch?

❌ Lỗi 3: Nhầm “Was” và “Welche”

❌ Was Auto hast du? (SAI)
✅ Was für ein Auto hast du? (Loại xe gì?)
HOẶC
✅ Welches Auto hast du? (Xe nào?)

❌ Lỗi 4: Nhầm “Wie viel” và “Wie viele”

❌ Wie viele Geld? (SAI - Geld không đếm được)
✅ Wie viel Geld?

❌ Wie viel Bücher? (SAI - Bücher đếm được)
✅ Wie viele Bücher?

11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: “Wo” và “Wohin” khác nhau như thế nào?
Đáp: “Wo” hỏi về vị trí tĩnh (ở đâu), còn “Wohin” hỏi về hướng di chuyển (đi đâu). Ví dụ: “Wo bist du?” (Bạn ở đâu?) vs “Wohin gehst du?” (Bạn đi đâu?).

Hỏi: Khi nào dùng “Wer” và khi nào dùng “Wen”?
Đáp: “Wer” là chủ ngữ (Nominativ), “Wen” là tân ngữ trực tiếp (Akkusativ). Ví dụ: “Wer bist du?” (Bạn là ai?) vs “Wen liebst du?” (Bạn yêu ai?).

Hỏi: “Warum”, “Wieso”, “Weshalb” có khác nhau không?
Đáp: Cả ba đều nghĩa “Tại sao?” nhưng “Warum” phổ biến nhất, “Wieso” thân mật hơn, “Weshalb” trang trọng hơn. Trong hội thoại hàng ngày, dùng “Warum” là an toàn nhất.

Hỏi: “Wie viel Uhr” hay “Wie spät”?
Đáp: Cả hai đều đúng! “Wie spät ist es?” phổ biến hơn trong hội thoại, còn “Wie viel Uhr ist es?” trang trọng hơn. Cả hai đều có nghĩa “Mấy giờ rồi?”.

Hỏi: Tại sao phải dùng “wo(r)-” với giới từ?
Đáp: Khi hỏi về VẬT (không phải người), tiếng Đức dùng “wo(r)-” + giới từ thay vì giới từ + “was”. Ví dụ: “Woran denkst du?” (Bạn nghĩ về gì?) thay vì “An was…?” (không đúng).


Kết Luận

Từ để hỏi (W-Fragen) là công cụ không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Đức. Hãy nhớ:

9 từ cơ bản: Wer, Was, Wo, Wann, Warum, Wie, Wohin, Woher, Welche
Cấu trúc: W-Wort + Verb (vị trí 2) + Subjekt
Phân biệt: Wo (vị trí) ≠ Wohin (hướng đi)
Luyện tập: Mỗi ngày 10 câu hỏi với bạn bè
Nghe và lặp lại: Video, podcast người bản xứ

Bắt đầu với 6 từ cơ bản nhất (Wer, Was, Wo, Wann, Warum, Wie), sau đó mở rộng dần. Mỗi ngày hỏi 5 câu bằng tiếng Đức và bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng!

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image