Bạn muốn nói về nghề nghiệp bằng tiếng Đức nhưng không biết phân biệt “Lehrer” và “Lehrerin”, hay cách dùng “als” và “von Beruf”? Bài viết này cung cấp 200+ tên nghề tiếng Đức theo ngành, phân biệt giới tính, câu giao tiếp thực tế và bài tập giúp bạn tự tin giới thiệu nghề nghiệp của mình.
1. Nghề Nghiệp Tiếng Đức – Khái Niệm
Berufe Là Gì?
Beruf (số ít) / Berufe (số nhiều) = Nghề nghiệp
Trong tiếng Đức, tên nghề thay đổi theo giới tính của người làm nghề đó. Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt.
Tại Sao Phân Biệt Giới Tính Trong Nghề Nghiệp?
Người Đức rất coi trọng tính chính xác trong ngôn ngữ. Việc sử dụng đúng dạng nam/nữ thể hiện:
- ✅ Sự tôn trọng người nghe
- ✅ Trình độ ngữ pháp tốt
- ✅ Tính chuyên nghiệp
- ✅ Hiểu biết về văn hóa Đức
Xu hướng hiện đại: Ngày nay, nhiều tổ chức dùng dạng trung tính hoặc cả hai dạng để thể hiện tính bình đẳng giới.
2. Quy Tắc Nam/Nữ Trong Tên Nghề
Công Thức Cơ Bản
NAM: der + [tên nghề]
NỮ: die + [tên nghề] + IN
Ví dụ:
der Lehrer → die Lehrerin
(Giáo viên nam) (Giáo viên nữ)
Các Cách Tạo Dạng Nữ
1. Thêm -in (Phổ biến nhất – 90%)
| Nam | Nữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Lehrer | die Lehrerin | Giáo viên |
| der Arzt | die Ärztin | Bác sĩ |
| der Koch | die Köchin | Đầu bếp |
| der Verkäufer | die Verkäuferin | Nhân viên bán hàng |
| der Student | die Studentin | Sinh viên |
Lưu ý: Một số nghề có Umlaut (thay đổi nguyên âm):
- Arzt → Ärztin (a → ä)
- Koch → Köchin (o → ö)
2. Dạng Giống Nhau (Hiếm – 5%)
| Dạng Chung | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| der/die Angestellte | Nhân viên | Tính từ danh hóa |
| der/die Auszubildende | Học việc | Tính từ danh hóa |
| der/die Jugendliche | Thanh niên | Tính từ danh hóa |
3. Dạng Hoàn Toàn Khác (Rất hiếm – 1%)
| Nam | Nữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Kaufmann | die Kauffrau | Thương gia |
| der Fachmann | die Fachfrau | Chuyên gia |
4. Số Nhiều
NAM SỐ NHIỀU: die + [tên nghề]
NỮ SỐ NHIỀU: die + [tên nghề] + INNEN
der Lehrer → die Lehrer (nhiều giáo viên nam)
die Lehrerin → die Lehrerinnen (nhiều giáo viên nữ)
Dạng trung tính (Gender-neutral):
- Lehrer*innen (dấu *)
- Lehrer:innen (dấu 🙂
- LehrerInnen (chữ I hoa)
3. 200+ Nghề Nghiệp Theo Ngành
3.1. Giáo Dục & Đào Tạo (Bildung)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Lehrer | die Lehrerin | [LAY-rer] | Giáo viên |
| der Professor | die Professorin | [pro-FE-sor] | Giáo sư |
| der Dozent | die Dozentin | [do-TSENT] | Giảng viên |
| der Erzieher | die Erzieherin | [er-TSEE-er] | Nhà giáo dục |
| der Schulleiter | die Schulleiterin | [SHOOL-ly-ter] | Hiệu trưởng |
| der Tutor | die Tutorin | [TOO-tor] | Gia sư |
| der Kindergärtner | die Kindergärtnerin | [KIN-der-gert-ner] | Giáo viên mẫu giáo |
| der Ausbilder | die Ausbilderin | [OWS-bil-der] | Người đào tạo |
3.2. Y Tế & Sức Khỏe (Gesundheit)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Arzt | die Ärztin | [artst] | Bác sĩ |
| der Zahnarzt | die Zahnärztin | [TSAHN-artst] | Nha sĩ |
| der Chirurg | die Chirurgin | [ki-ROORK] | Bác sĩ phẫu thuật |
| der Kinderarzt | die Kinderärztin | [KIN-der-artst] | Bác sĩ nhi khoa |
| der Krankenpfleger | die Krankenschwester | [KRAN-ken-pflay-ger] | Y tá (nam/nữ) |
| der Apotheker | die Apothekerin | [a-po-TAY-ker] | Dược sĩ |
| der Therapeut | die Therapeutin | [te-ra-POYT] | Nhà trị liệu |
| der Psychologe | die Psychologin | [psy-ko-LO-ge] | Nhà tâm lý học |
| der Tierarzt | die Tierärztin | [TEER-artst] | Bác sĩ thú y |
| der Sanitäter | die Sanitäterin | [za-ni-TAY-ter] | Nhân viên cấp cứu |
Lưu ý đặc biệt:
- Y tá nam: der Krankenpfleger
- Y tá nữ: die Krankenschwester (không phải Krankenpflegerin!)
3.3. Công Nghệ & IT (Technik & IT)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Programmierer | die Programmiererin | [pro-gra-MEE-rer] | Lập trình viên |
| der Softwareentwickler | die Softwareentwicklerin | [SOFT-ware-ent-vik-ler] | Nhà phát triển phần mềm |
| der IT-Spezialist | die IT-Spezialistin | [ee-tay-shpe-tsia-LIST] | Chuyên gia IT |
| der Webdesigner | die Webdesignerin | [WEB-de-zy-ner] | Thiết kế web |
| der Netzwerkadministrator | die Netzwerkadministratorin | [NETS-verk-ad-mi-nis-tra-tor] | Quản trị mạng |
| der Datenbankentwickler | die Datenbankentwicklerin | [DAH-ten-bank-ent-vik-ler] | Nhà phát triển cơ sở dữ liệu |
| der Systemanalytiker | die Systemanalytikerin | [sys-TAYM-a-na-ly-ti-ker] | Phân tích hệ thống |
| der Techniker | die Technikerin | [TEKH-ni-ker] | Kỹ thuật viên |
3.4. Kỹ Thuật & Xây Dựng (Ingenieurwesen & Bau)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Ingenieur | die Ingenieurin | [in-zhe-NYÖR] | Kỹ sư |
| der Bauingenieur | die Bauingenieurin | [BOW-in-zhe-nyör] | Kỹ sư xây dựng |
| der Architekt | die Architektin | [ar-khi-TEKT] | Kiến trúc sư |
| der Elektriker | die Elektrikerin | [e-LEK-tri-ker] | Thợ điện |
| der Mechaniker | die Mechanikerin | [me-KHA-ni-ker] | Thợ máy |
| der Bauarbeiter | die Bauarbeiterin | [BOW-ar-by-ter] | Công nhân xây dựng |
| der Zimmermann | die Zimmerin | [TSIM-mer-man] | Thợ mộc |
| der Maurer | die Maurerin | [MOW-rer] | Thợ nạm |
| der Klempner | die Klempnerin | [KLEMP-ner] | Thợ ống nước |
| der Maler | die Malerin | [MAH-ler] | Thợ sơn |
3.5. Kinh Doanh & Tài Chính (Wirtschaft & Finanzen)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Unternehmer | die Unternehmerin | [un-ter-NAY-mer] | Doanh nhân |
| der Manager | die Managerin | [ME-ne-jer] | Quản lý |
| der Geschäftsführer | die Geschäftsführerin | [ge-SHEFTS-fü-rer] | Giám đốc điều hành |
| der Buchhalter | die Buchhalterin | [BOOKH-hal-ter] | Kế toán |
| der Banker | die Bankerin | [BAN-ker] | Nhân viên ngân hàng |
| der Finanzberater | die Finanzberaterin | [fi-NANTS-be-ra-ter] | Cố vấn tài chính |
| der Verkäufer | die Verkäuferin | [fer-KOY-fer] | Nhân viên bán hàng |
| der Händler | die Händlerin | [HEND-ler] | Thương nhân |
| der Kaufmann | die Kauffrau | [KOWF-man] | Nhân viên thương mại |
| der Makler | die Maklerin | [MAK-ler] | Môi giới |
3.6. Pháp Luật & Chính Trị (Recht & Politik)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Rechtsanwalt | die Rechtsanwältin | [REKHTS-an-valt] | Luật sư |
| der Richter | die Richterin | [RIKH-ter] | Thẩm phán |
| der Staatsanwalt | die Staatsanwältin | [SHTAHTS-an-valt] | Công tố viên |
| der Notar | die Notarin | [no-TAR] | Công chứng viên |
| der Polizist | die Polizistin | [po-li-TSIST] | Cảnh sát |
| der Politiker | die Politikerin | [po-LI-ti-ker] | Chính trị gia |
| der Diplomat | die Diplomatin | [di-plo-MAT] | Nhà ngoại giao |
| der Beamte | die Beamtin | [be-AM-te] | Công chức |
3.7. Nghệ Thuật & Truyền Thông (Kunst & Medien)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Künstler | die Künstlerin | [KÜNST-ler] | Nghệ sĩ |
| der Musiker | die Musikerin | [mu-ZEE-ker] | Nhạc sĩ |
| der Sänger | die Sängerin | [ZENG-er] | Ca sĩ |
| der Schauspieler | die Schauspielerin | [SHOW-shpee-ler] | Diễn viên |
| der Regisseur | die Regisseurin | [re-zhi-SÖR] | Đạo diễn |
| der Journalist | die Journalistin | [zhur-na-LIST] | Nhà báo |
| der Reporter | die Reporterin | [re-POR-ter] | Phóng viên |
| der Fotograf | die Fotografin | [fo-to-GRAF] | Nhiếp ảnh gia |
| der Designer | die Designerin | [de-ZY-ner] | Nhà thiết kế |
| der Autor | die Autorin | [ow-TOR] | Tác giả |
3.8. Dịch Vụ & Nhà Hàng (Service & Gastronomie)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Koch | die Köchin | [kokh] | Đầu bếp |
| der Kellner | die Kellnerin | [KEL-ner] | Nhân viên phục vụ |
| der Barkeeper | die Barkeeperin | [BAR-kee-per] | Pha chế |
| der Bäcker | die Bäckerin | [BE-ker] | Thợ làm bánh |
| der Konditor | die Konditorin | [kon-DEE-tor] | Thợ làm bánh ngọt |
| der Friseur | die Friseurin | [fri-SÖR] | Thợ cắt tóc |
| der Reiniger | die Reinigerin | [RY-ni-ger] | Nhân viên vệ sinh |
| der Rezeptionist | die Rezeptionistin | [re-tsep-tsio-NIST] | Lễ tân |
| der Concierge | die Concierge | [kon-SYERZH] | Quản gia khách sạn |
3.9. Giao Thông & Vận Tải (Verkehr & Transport)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Pilot | die Pilotin | [pi-LOT] | Phi công |
| der Busfahrer | die Busfahrerin | [BUS-fah-rer] | Tài xế xe buýt |
| der Taxifahrer | die Taxifahrerin | [TAK-si-fah-rer] | Tài xế taxi |
| der LKW-Fahrer | die LKW-Fahrerin | [el-ka-vay-fah-rer] | Tài xế xe tải |
| der Lokführer | die Lokführerin | [LOK-fü-rer] | Lái tàu |
| der Kapitän | die Kapitänin | [ka-pi-TEN] | Thuyền trưởng |
| der Postbote | die Postbotin | [POST-bo-te] | Nhân viên bưu điện |
| der Kurier | die Kurierin | [ku-RYAY] | Nhân viên giao hàng |
3.10. Khoa Học & Nghiên Cứu (Wissenschaft)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Wissenschaftler | die Wissenschaftlerin | [VIS-sen-shaft-ler] | Nhà khoa học |
| der Forscher | die Forscherin | [FOR-sher] | Nhà nghiên cứu |
| der Biologe | die Biologin | [bio-LO-ge] | Nhà sinh vật học |
| der Chemiker | die Chemikerin | [KHE-mi-ker] | Nhà hóa học |
| der Physiker | die Physikerin | [FÜ-zi-ker] | Nhà vật lý |
| der Mathematiker | die Mathematikerin | [ma-te-MA-ti-ker] | Nhà toán học |
| der Geologe | die Geologin | [geo-LO-ge] | Nhà địa chất học |
| der Astronom | die Astronomin | [as-tro-NOM] | Nhà thiên văn học |
3.11. Nông Nghiệp & Môi Trường (Landwirtschaft)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Bauer | die Bäuerin | [BOW-er] | Nông dân |
| der Gärtner | die Gärtnerin | [GERT-ner] | Người làm vườn |
| der Förster | die Försterin | [FÖR-ster] | Kiểm lâm |
| der Fischer | die Fischerin | [FI-sher] | Ngư dân |
| der Umweltschützer | die Umweltschützerin | [UM-velt-shü-tser] | Nhà bảo vệ môi trường |
3.12. Quân Đội & An Ninh (Militär & Sicherheit)
| Nam | Nữ | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Soldat | die Soldatin | [zol-DAT] | Binh sĩ |
| der Feuerwehrmann | die Feuerwehrfrau | [FOY-er-ver-man] | Lính cứu hỏa |
| der Sicherheitsbeamte | die Sicherheitsbeamtin | [ZI-kher-hytes-be-am-te] | Nhân viên an ninh |
| der Wachmann | die Wachfrau | [VAKH-man] | Bảo vệ |
4. Câu Giao Tiếp Về Nghề Nghiệp
4.1. Hỏi Về Nghề Nghiệp
Cách Hỏi Chính Thức
Was sind Sie von Beruf?
[vas zint zee fon be-ROOF]
Ngài làm nghề gì?
Was machen Sie beruflich?
[vas MA-khen zee be-ROOF-likh]
Ngài làm gì về mặt nghề nghiệp?
Welchen Beruf haben Sie?
[VEL-khen be-ROOF hah-ben zee]
Ngài có nghề gì?
Als was arbeiten Sie?
[als vas AR-by-ten zee]
Ngài làm việc như nghề gì?
Cách Hỏi Thân Mật
Was bist du von Beruf?
Bạn làm nghề gì?
Was machst du beruflich?
Bạn làm gì (về nghề)?
Was arbeitest du?
Bạn làm nghề gì?
Was ist dein Beruf?
Nghề của bạn là gì?
Hỏi Nơi Làm Việc
Wo arbeiten Sie?
Ngài làm việc ở đâu?
Bei welcher Firma arbeiten Sie?
Ngài làm việc ở công ty nào?
In welcher Branche arbeiten Sie?
Ngài làm việc trong ngành nào?
4.2. Trả Lời Về Nghề Nghiệp
Cấu Trúc 1: Ich bin + Nghề
Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.
Ich bin Ärztin.
Tôi là bác sĩ (nữ).
Ich bin Ingenieur von Beruf.
Tôi là kỹ sư theo nghề nghiệp.
Cấu Trúc 2: Ich arbeite als + Nghề
Ich arbeite als Programmierer.
Tôi làm việc như lập trình viên.
Ich arbeite als Krankenschwester.
Tôi làm việc như y tá.
Sie arbeitet als Managerin.
Cô ấy làm việc như quản lý.
Cấu Trúc 3: Ich arbeite bei/in + Công ty/Ngành
Ich arbeite bei Siemens.
Tôi làm việc ở Siemens.
Ich arbeite in der IT-Branche.
Tôi làm việc trong ngành IT.
Ich arbeite in einem Krankenhaus.
Tôi làm việc trong bệnh viện.
Kết Hợp Nhiều Cấu Trúc
Ich bin Softwareentwickler und arbeite bei Google.
Tôi là nhà phát triển phần mềm và làm việc ở Google.
Ich arbeite als Lehrerin an einer Grundschule.
Tôi làm việc như giáo viên ở trường tiểu học.
Ich bin Arzt von Beruf und arbeite in einer Klinik in Berlin.
Tôi là bác sĩ theo nghề nghiệp và làm việc ở phòng khám ở Berlin.
4.3. Nói Về Sinh Viên & Học Việc
Ich bin Student/Studentin.
Tôi là sinh viên.
Ich studiere Informatik.
Tôi học ngành tin học.
Ich studiere Medizin an der Universität München.
Tôi học y khoa ở Đại học Munich.
Ich mache eine Ausbildung als Mechatroniker.
Tôi đang học nghề cơ điện tử.
Ich bin Auszubildende/r.
Tôi là học viên học nghề.
Ich bin im zweiten Lehrjahr.
Tôi đang ở năm thứ hai học nghề.
4.4. Nói Về Thất Nghiệp & Hưu Trí
Ich bin arbeitslos.
Tôi thất nghiệp.
Ich suche eine Stelle.
Tôi đang tìm việc.
Ich bin arbeitssuchend.
Tôi đang tìm việc.
Ich bin Rentner/Rentnerin.
Tôi đã nghỉ hưu.
Ich bin im Ruhestand.
Tôi đang về hưu.
Ich bin Hausfrau/Hausmann.
Tôi là nội trợ.
4.5. Hỏi Chi Tiết Về Công Việc
Seit wann arbeiten Sie dort?
Ngài làm việc ở đó từ khi nào?
Wie lange arbeiten Sie schon als...?
Ngài làm việc như... bao lâu rồi?
Gefällt Ihnen Ihre Arbeit?
Ngài có thích công việc của mình không?
Wie sind Ihre Arbeitszeiten?
Giờ làm việc của ngài như thế nào?
Arbeiten Sie Vollzeit oder Teilzeit?
Ngài làm toàn thời gian hay bán thời gian?
Was sind Ihre Aufgaben?
Nhiệm vụ của ngài là gì?
5. Động Từ Liên Quan Công Việc
Động Từ Cơ Bản
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| arbeiten | làm việc | Ich arbeite bei BMW. |
| studieren | học đại học | Sie studiert Jura. |
| lernen | học | Er lernt Deutsch. |
| lehren | dạy | Sie lehrt Mathematik. |
| verdienen | kiếm tiền | Ich verdiene 3000 Euro. |
| sich bewerben | xin việc | Ich bewerbe mich um die Stelle. |
| einstellen | tuyển dụng | Die Firma stellt neue Mitarbeiter ein. |
| kündigen | nghỉ việc | Er hat gekündigt. |
| entlassen | sa thải | Sie wurden entlassen. |
Cụm Động Từ Quan Trọng
eine Ausbildung machen
→ Học nghề
ein Praktikum machen
→ Thực tập
zur Arbeit gehen
→ Đi làm
von der Arbeit kommen
→ Về từ chỗ làm
Überstunden machen
→ Làm thêm giờ
in Rente gehen
→ Nghỉ hưu
befördert werden
→ Được thăng chức
eine Gehaltserhöhung bekommen
→ Được tăng lương
6. Nơi Làm Việc (Arbeitsplatz)
Danh Sách Nơi Làm Việc
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ai làm việc ở đây? |
|---|---|---|
| das Büro | Văn phòng | Angestellte, Manager |
| das Krankenhaus | Bệnh viện | Ärzte, Krankenpfleger |
| die Schule | Trường học | Lehrer |
| die Universität | Đại học | Professoren, Dozenten |
| das Restaurant | Nhà hàng | Köche, Kellner |
| das Hotel | Khách sạn | Rezeptionisten |
| die Fabrik | Nhà máy | Arbeiter, Ingenieure |
| die Baustelle | Công trường | Bauarbeiter |
| das Geschäft | Cửa hàng | Verkäufer |
| die Werkstatt | Xưởng | Mechaniker |
| das Labor | Phòng thí nghiệm | Wissenschaftler |
| das Gericht | Tòa án | Richter, Anwälte |
| die Polizeiwache | Đồn cảnh sát | Polizisten |
| der Flughafen | Sân bay | Piloten |
Câu Ví Dụ
Ich arbeite in einem Büro.
Tôi làm việc trong văn phòng.
Sie arbeitet im Krankenhaus.
Cô ấy làm việc trong bệnh viện.
Er arbeitet auf einer Baustelle.
Anh ấy làm việc ở công trường.
Wir arbeiten in einer Fabrik.
Chúng tôi làm việc trong nhà máy.
7. Mô Tả Công Việc
Tính Từ Mô Tả Công Việc
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interessant | thú vị | Die Arbeit ist interessant. |
| langweilig | nhàm chán | Der Job ist langweilig. |
| anstrengend | mệt mỏi | Die Arbeit ist anstrengend. |
| stressig | căng thẳng | Mein Beruf ist stressig. |
| abwechslungsreich | đa dạng | Die Aufgaben sind abwechslungsreich. |
| verantwortungsvoll | có trách nhiệm | Das ist eine verantwortungsvolle Position. |
| kreativ | sáng tạo | Ich habe einen kreativen Job. |
| gut bezahlt | lương cao | Der Beruf ist gut bezahlt. |
Mô Tả Điều Kiện Làm Việc
Ich arbeite Vollzeit. (40 Stunden pro Woche)
Tôi làm toàn thời gian.
Ich arbeite Teilzeit. (20 Stunden pro Woche)
Tôi làm bán thời gian.
Ich arbeite im Schichtdienst.
Tôi làm việc theo ca.
Ich arbeite von 9 bis 17 Uhr.
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Ich arbeite im Homeoffice.
Tôi làm việc tại nhà.
Ich bin selbstständig.
Tôi tự kinh doanh.
Ich bin freiberuflich tätig.
Tôi làm freelance.
8. Bài Tập Thực Hành
Bài Tập 1: Tạo Dạng Nữ
Chuyển các nghề sau sang dạng nữ:
1. der Lehrer → ___________
2. der Arzt → ___________
3. der Koch → ___________
4. der Ingenieur → ___________
5. der Verkäufer → ___________
6. der Student → ___________
7. der Programmierer → ___________
8. der Friseur → ___________
9. der Kellner → ___________
10. der Pilot → ___________
Đáp án:
- die Lehrerin
- die Ärztin (lưu ý: a→ä)
- die Köchin (lưu ý: o→ö)
- die Ingenieurin
- die Verkäuferin
- die Studentin
- die Programmiererin
- die Friseurin
- die Kellnerin
- die Pilotin
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống
1. Ich bin __________ von Beruf. (giáo viên - nam)
2. Sie arbeitet als __________. (bác sĩ - nữ)
3. Er ist __________. (kỹ sư - nam)
4. Wir sind __________. (sinh viên - nhiều người)
5. Was machst du __________ ? (về nghề nghiệp)
6. Ich arbeite __________ Siemens. (ở)
7. Sie studiert __________ an der Uni. (ngành y)
8. Er macht eine __________ als Elektriker. (học nghề)
Đáp án:
- Lehrer
- Ärztin
- Ingenieur
- Studenten
- beruflich
- bei
- Medizin
- Ausbildung
Bài Tập 3: Sắp Xếp Câu
1. bin / ich / Arzt / von Beruf
2. arbeitet / sie / als / Lehrerin
3. studiere / ich / Informatik
4. arbeiten / wo / Sie / ?
5. bei / BMW / er / arbeitet
Đáp án:
- Ich bin Arzt von Beruf.
- Sie arbeitet als Lehrerin.
- Ich studiere Informatik.
- Wo arbeiten Sie?
- Er arbeitet bei BMW.
Bài Tập 4: Dịch Sang Tiếng Đức
1. Tôi là lập trình viên.
2. Cô ấy làm việc như y tá.
3. Anh ấy học ngành kinh tế.
4. Bạn làm nghề gì? (thân mật)
5. Tôi làm việc ở một bệnh viện.
6. Họ là kỹ sư.
7. Nghề của ngài là gì? (lịch sự)
8. Tôi đang học nghề thợ điện.
Đáp án:
- Ich bin Programmierer/Programmiererin.
- Sie arbeitet als Krankenschwester.
- Er studiert Wirtschaft.
- Was bist du von Beruf? / Was arbeitest du?
- Ich arbeite in einem Krankenhaus.
- Sie sind Ingenieure.
- Was sind Sie von Beruf? / Was machen Sie beruflich?
- Ich mache eine Ausbildung als Elektriker/Elektrikerin.
Bài Tập 5: Ghép Nghề Với Nơi Làm Việc
Nghề:
A. der Arzt
B. der Lehrer
C. der Koch
D. der Mechaniker
E. der Pilot
Nơi làm việc:
1. das Restaurant
2. die Schule
3. der Flughafen
4. das Krankenhaus
5. die Werkstatt
Đáp án: A-4, B-2, C-1, D-5, E-3
Bài Tập 6: Hội Thoại Hoàn Chỉnh
Điền từ phù hợp:
A: Was __________ Sie von Beruf?
B: Ich bin __________. Und Sie?
A: Ich arbeite __________ Softwareentwickler bei Google.
B: Interessant! Wo __________ Sie?
A: Ich arbeite __________ München. __________ gefällt Ihnen Ihre Arbeit?
B: Sie ist sehr __________. Ich arbeite gern mit Menschen.
A: Das kann ich verstehen. __________ lange arbeiten Sie schon als Arzt?
B: __________ fünf Jahren.
Đáp án:
sind / Arzt / als / arbeiten / in / Wie / interessant / Wie / Seit
Bài Tập 7: Tìm Lỗi Sai
1. Ich bin Lehrer von Beruf und arbeite in eine Schule. ❌
2. Sie arbeitet für Ärztin. ❌
3. Was machst Sie beruflich? ❌
4. Er ist Ingenieur und arbeitet in BMW. ❌
5. Ich studiere als Informatik. ❌
Đáp án:
- in eine → in einer (Dativ)
- für → als (arbeiten als)
- machst → machen (Sie = lịch sự)
- in BMW → bei BMW (công ty dùng “bei”)
- als Informatik → Informatik (studieren không dùng “als”)
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Hỏi: Tại sao phải phân biệt nam/nữ trong tên nghề?
Đáp: Đây là quy tắc ngữ pháp tiếng Đức, thể hiện tính chính xác và tôn trọng người nghe. Sử dụng đúng dạng nam/nữ là dấu hiệu của trình độ tiếng Đức tốt.
Hỏi: “Ich bin Lehrer” hay “Ich arbeite als Lehrer”?
Đáp: Cả hai đều đúng! “Ich bin Lehrer” đơn giản hơn và phổ biến hơn. “Ich arbeite als Lehrer” nhấn mạnh vào hoạt động làm việc. Trong giao tiếp hàng ngày, “Ich bin…” được dùng nhiều hơn.
Hỏi: Khi nào dùng “bei” và khi nào dùng “in”?
Đáp: Dùng “bei” với tên công ty cụ thể (bei Siemens, bei Google). Dùng “in” với loại địa điểm chung (in einem Büro, in einem Krankenhaus, in der IT-Branche).
Hỏi: “Krankenschwester” có phải lỗi thời không?
Đáp: Không! “Krankenschwester” (y tá nữ) và “Krankenpfleger” (y tá nam) vẫn được dùng rộng rãi. Tuy nhiên, thuật ngữ trung tính “Pflegekraft” (nhân viên chăm sóc) ngày càng phổ biến để thể hiện tính bình đẳng giới.
Hỏi: Có cần học thuộc tất cả 200 nghề không?
Đáp: Không! Ưu tiên học 30-50 nghề phổ biến nhất và các nghề liên quan đến lĩnh vực của bạn. Sau đó mở rộng dần khi cần thiết.
10. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả
Nhóm Nghề Theo Âm Cuối
-er/-erin (90% nghề):
- Lehrer/Lehrerin
- Verkäufer/Verkäuferin
- Programmierer/Programmiererin
Nghề có Umlaut:
- Arzt → Ärztin (a→ä)
- Koch → Köchin (o→ö)
- Bauer → Bäuerin (au→äu)
Học Theo Ngành
Thay vì học lung tung, hãy tập trung vào 1 ngành mỗi tuần:
- Tuần 1: Y tế (10 nghề)
- Tuần 2: Giáo dục (10 nghề)
- Tuần 3: IT & Công nghệ (10 nghề)
- Tuần 4: Kinh doanh (10 nghề)
Kết Luận
Nghề nghiệp là chủ đề không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Đức. Hãy nhớ:
✅ Phân biệt nam/nữ: -er → -erin
✅ Cấu trúc cơ bản: “Ich bin…” hoặc “Ich arbeite als…”
✅ Giới từ: “bei” + công ty, “in” + địa điểm chung
✅ Học từ vựng: 30-50 nghề phổ biến trước
✅ Luyện tập: Mỗi ngày giới thiệu nghề bằng tiếng Đức
Bắt đầu với các nghề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, sau đó mở rộng sang lĩnh vực chuyên môn của bạn. Mỗi tuần học 10 nghề mới và bạn sẽ nắm vững 200+ nghề trong 5 tháng!



