Giới thiệu
Chủ đề gia đình (Die Familie) là một trong những chủ đề cơ bản và quan trọng nhất khi học tiếng Đức. Trong bài viết này, bạn sẽ học được từ vựng đầy đủ về các thành viên gia đình, cách phát âm chuẩn và các mẫu câu giao tiếp thực tế để giới thiệu về gia đình mình bằng tiếng Đức.
1. Từ Vựng Tiếng Đức Về Gia Đình
1.1 Các thành viên cơ bản
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| die Familie | [di: fa’mi:liə] | gia đình |
| die Eltern | [di: ‘ɛltɐn] | bố mẹ |
| der Vater | [deːɐ̯ ‘fa:tɐ] | bố/cha |
| die Mutter | [di: ‘mʊtɐ] | mẹ |
| der Sohn | [deːɐ̯ zo:n] | con trai |
| die Tochter | [di: ‘tɔxtɐ] | con gái |
| das Kind | [das kɪnt] | đứa trẻ/con |
| die Kinder | [di: ‘kɪndɐ] | các con/trẻ em |
1.2 Anh chị em
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| der Bruder | [deːɐ̯ ‘bru:dɐ] | anh/em trai |
| die Schwester | [di: ‘ʃvɛstɐ] | chị/em gái |
| die Geschwister | [di: gə’ʃvɪstɐ] | anh chị em ruột |
| der Zwilling | [deːɐ̯ ‘tsvɪlɪŋ] | anh/chị/em sinh đôi |
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Đức không phân biệt anh/em hay chị/em. Nếu muốn nói rõ, bạn có thể dùng:
- der große Bruder – anh trai
- der kleine Bruder – em trai
- die große Schwester – chị gái
- die kleine Schwester – em gái
2. Từ Vựng Về Ông Bà và Họ Hàng
2.1 Ông bà
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| der Großvater / Opa | [deːɐ̯ ‘gro:sfa:tɐ / ‘o:pa] | ông |
| die Großmutter / Oma | [di: ‘gro:smʊtɐ / ‘o:ma] | bà |
| die Großeltern | [di: ‘gro:sɛltɐn] | ông bà |
2.2 Họ hàng
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Onkel | chú/bác/cậu/dượng |
| die Tante | cô/dì/thím/mợ |
| der Neffe | cháu trai (của chú bác) |
| die Nichte | cháu gái (của chú bác) |
| der Cousin | anh/em họ trai |
| die Cousine | chị/em họ gái |
| der Enkel | cháu trai (của ông bà) |
| die Enkelin | cháu gái (của ông bà) |
3. Từ Vựng Về Tình Trạng Hôn Nhân
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Mann | chồng |
| die Frau | vợ |
| der Ehemann | chồng (trang trọng) |
| die Ehefrau | vợ (trang trọng) |
| verheiratet | đã kết hôn |
| ledig | độc thân |
| geschieden | đã ly hôn |
| verwitwet | góa vợ/chồng |
| verlobt | đã đính hôn |
| der Freund | bạn trai |
| die Freundin | bạn gái |
4. Mẫu Câu Giới Thiệu Gia Đình Bằng Tiếng Đức
4.1 Cấu trúc cơ bản
Mẫu 1: Giới thiệu chung
- Das ist meine Familie. – Đây là gia đình tôi.
- Meine Familie ist groß/klein. – Gia đình tôi đông/ít người.
- Meine Familie besteht aus … Personen. – Gia đình tôi có … người.
- Wir sind vier Personen in meiner Familie. – Chúng tôi có bốn người trong gia đình.
Mẫu 2: Nói về số lượng anh chị em
- Ich habe einen Bruder und eine Schwester. – Tôi có một anh/em trai và một chị/em gái.
- Ich habe zwei Brüder. – Tôi có hai anh/em trai.
- Ich habe keine Geschwister. – Tôi không có anh chị em.
- Ich bin das einzige Kind. – Tôi là con một.
4.2 Giới thiệu chi tiết về thành viên
Về bố mẹ:
- Mein Vater heißt Peter. – Bố tôi tên là Peter.
- Meine Mutter ist 45 Jahre alt. – Mẹ tôi 45 tuổi.
- Mein Vater arbeitet als Arzt. – Bố tôi làm bác sĩ.
- Meine Mutter ist Lehrerin von Beruf. – Mẹ tôi làm giáo viên.
- Meine Eltern wohnen in Hanoi. – Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.
Về anh chị em:
- Mein Bruder ist 20 Jahre alt. – Anh/em trai tôi 20 tuổi.
- Meine Schwester studiert Medizin. – Chị/em gái tôi học y khoa.
- Mein großer Bruder ist verheiratet. – Anh trai tôi đã kết hôn.
- Meine kleine Schwester geht noch zur Schule. – Em gái tôi vẫn còn đi học.
So sánh tuổi:
- Mein Bruder ist älter als ich. – Anh/em trai tôi lớn hơn tôi.
- Meine Schwester ist jünger als ich. – Chị/em gái tôi nhỏ hơn tôi.
- Ich bin der/die Älteste. – Tôi là con cả.
- Ich bin der/die Jüngste. – Tôi là con út.
5. Câu Hỏi Về Gia Đình Trong Tiếng Đức
5.1 Hỏi về thành viên gia đình
- Hast du Geschwister? – Bạn có anh chị em không?
- Wie viele Geschwister hast du? – Bạn có bao nhiêu anh chị em?
- Wie groß ist deine Familie? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?
- Wo wohnen deine Eltern? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?
- Was machen deine Eltern beruflich? – Bố mẹ bạn làm nghề gì?
5.2 Hỏi về tình trạng
- Bist du verheiratet? – Bạn đã kết hôn chưa?
- Hast du Kinder? – Bạn có con chưa?
- Wie alt ist dein Bruder? – Anh/em trai bạn bao nhiêu tuổi?
- Wo arbeitet dein Vater? – Bố bạn làm việc ở đâu?
6. Mẫu Đoạn Văn Giới Thiệu Gia Đình Hoàn Chỉnh
Ví dụ 1:
“Hallo! Ich heiße Anna und ich möchte meine Familie vorstellen. Meine Familie besteht aus fünf Personen: meine Eltern, meine zwei Brüder und ich. Mein Vater heißt Thomas und er ist 50 Jahre alt. Er arbeitet als Ingenieur. Meine Mutter heißt Maria und sie ist 48 Jahre alt. Sie ist Lehrerin von Beruf. Ich habe zwei Brüder. Mein großer Bruder Max ist 25 Jahre alt und arbeitet in Berlin. Mein kleiner Bruder Tim ist 15 Jahre alt und geht noch zur Schule. Wir wohnen alle zusammen in München. Wir sind eine glückliche Familie.”
Dịch: Xin chào! Tôi tên là Anna và tôi muốn giới thiệu gia đình mình. Gia đình tôi có năm người: bố mẹ tôi, hai anh/em trai và tôi. Bố tôi tên Thomas và bố 50 tuổi. Bố làm kỹ sư. Mẹ tôi tên Maria và mẹ 48 tuổi. Mẹ làm giáo viên. Tôi có hai anh/em trai. Anh trai Max 25 tuổi và làm việc ở Berlin. Em trai Tim 15 tuổi và vẫn còn đi học. Tất cả chúng tôi sống cùng nhau ở München. Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.
7. Bài Tập Thực Hành
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Meine _____ heißt Schmidt. (Familie)
- Ich habe einen _____ und zwei _____. (Bruder, Schwestern)
- Meine _____ sind sehr nett. (Eltern)
Bài tập 2: Viết 5-7 câu giới thiệu về gia đình bạn bằng tiếng Đức.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Đức:
- Gia đình tôi có 4 người.
- Bố tôi 55 tuổi và làm bác sĩ.
- Tôi có một chị gái, chị ấy đã kết hôn.
8. Mẹo Học Từ Vựng Hiệu Quả
- Tạo sơ đồ gia đình: Vẽ cây gia phả và ghi tên tiếng Đức cho mỗi thành viên
- Luyện tập hàng ngày: Mỗi ngày giới thiệu một thành viên gia đình bằng tiếng Đức
- Sử dụng flashcard: Tạo thẻ từ với hình ảnh và từ vựng
- Thực hành với bạn bè: Hỏi và trả lời về gia đình nhau bằng tiếng Đức
Kết Luận
Chủ đề gia đình là nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Đức giao tiếp. Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu trên và áp dụng vào thực tế để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Chúc bạn học tốt!
Từ khóa liên quan: học tiếng Đức, từ vựng tiếng Đức về gia đình, die Familie, giới thiệu gia đình bằng tiếng Đức, mẫu câu tiếng Đức cơ bản, tiếng Đức giao tiếp



