bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

A1 – Bài 5 – Nghề nhiệp trong tiếng Đức

November 5, 2025by ezdeutsch

Bạn muốn nói về nghề nghiệp bằng tiếng Đức nhưng không biết phân biệt “Lehrer” và “Lehrerin”, hay cách dùng “als” và “von Beruf”? Bài viết này cung cấp 200+ tên nghề tiếng Đức theo ngành, phân biệt giới tính, câu giao tiếp thực tế và bài tập giúp bạn tự tin giới thiệu nghề nghiệp của mình.


1. Nghề Nghiệp Tiếng Đức – Khái Niệm

Berufe Là Gì?

Beruf (số ít) / Berufe (số nhiều) = Nghề nghiệp

Trong tiếng Đức, tên nghề thay đổi theo giới tính của người làm nghề đó. Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt.

Tại Sao Phân Biệt Giới Tính Trong Nghề Nghiệp?

Người Đức rất coi trọng tính chính xác trong ngôn ngữ. Việc sử dụng đúng dạng nam/nữ thể hiện:

  • ✅ Sự tôn trọng người nghe
  • ✅ Trình độ ngữ pháp tốt
  • ✅ Tính chuyên nghiệp
  • ✅ Hiểu biết về văn hóa Đức

Xu hướng hiện đại: Ngày nay, nhiều tổ chức dùng dạng trung tính hoặc cả hai dạng để thể hiện tính bình đẳng giới.


2. Quy Tắc Nam/Nữ Trong Tên Nghề

Công Thức Cơ Bản

NAM:    der + [tên nghề]
NỮ:     die + [tên nghề] + IN

Ví dụ:
der Lehrer     →  die Lehrerin
(Giáo viên nam)   (Giáo viên nữ)

Các Cách Tạo Dạng Nữ

1. Thêm -in (Phổ biến nhất – 90%)

Nam Nữ Nghĩa
der Lehrer die Lehrerin Giáo viên
der Arzt die Ärztin Bác sĩ
der Koch die Köchin Đầu bếp
der Verkäufer die Verkäuferin Nhân viên bán hàng
der Student die Studentin Sinh viên

Lưu ý: Một số nghề có Umlaut (thay đổi nguyên âm):

  • Arzt → Ärztin (a → ä)
  • Koch → Köchin (o → ö)

2. Dạng Giống Nhau (Hiếm – 5%)

Dạng Chung Nghĩa Giải thích
der/die Angestellte Nhân viên Tính từ danh hóa
der/die Auszubildende Học việc Tính từ danh hóa
der/die Jugendliche Thanh niên Tính từ danh hóa

3. Dạng Hoàn Toàn Khác (Rất hiếm – 1%)

Nam Nữ Nghĩa
der Kaufmann die Kauffrau Thương gia
der Fachmann die Fachfrau Chuyên gia

4. Số Nhiều

NAM SỐ NHIỀU:  die + [tên nghề]
NỮ SỐ NHIỀU:   die + [tên nghề] + INNEN

der Lehrer    → die Lehrer (nhiều giáo viên nam)
die Lehrerin  → die Lehrerinnen (nhiều giáo viên nữ)

Dạng trung tính (Gender-neutral):

  • Lehrer*innen (dấu *)
  • Lehrer:innen (dấu 🙂
  • LehrerInnen (chữ I hoa)

3. 200+ Nghề Nghiệp Theo Ngành

3.1. Giáo Dục & Đào Tạo (Bildung)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Lehrer die Lehrerin [LAY-rer] Giáo viên
der Professor die Professorin [pro-FE-sor] Giáo sư
der Dozent die Dozentin [do-TSENT] Giảng viên
der Erzieher die Erzieherin [er-TSEE-er] Nhà giáo dục
der Schulleiter die Schulleiterin [SHOOL-ly-ter] Hiệu trưởng
der Tutor die Tutorin [TOO-tor] Gia sư
der Kindergärtner die Kindergärtnerin [KIN-der-gert-ner] Giáo viên mẫu giáo
der Ausbilder die Ausbilderin [OWS-bil-der] Người đào tạo

3.2. Y Tế & Sức Khỏe (Gesundheit)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Arzt die Ärztin [artst] Bác sĩ
der Zahnarzt die Zahnärztin [TSAHN-artst] Nha sĩ
der Chirurg die Chirurgin [ki-ROORK] Bác sĩ phẫu thuật
der Kinderarzt die Kinderärztin [KIN-der-artst] Bác sĩ nhi khoa
der Krankenpfleger die Krankenschwester [KRAN-ken-pflay-ger] Y tá (nam/nữ)
der Apotheker die Apothekerin [a-po-TAY-ker] Dược sĩ
der Therapeut die Therapeutin [te-ra-POYT] Nhà trị liệu
der Psychologe die Psychologin [psy-ko-LO-ge] Nhà tâm lý học
der Tierarzt die Tierärztin [TEER-artst] Bác sĩ thú y
der Sanitäter die Sanitäterin [za-ni-TAY-ter] Nhân viên cấp cứu

Lưu ý đặc biệt:

  • Y tá nam: der Krankenpfleger
  • Y tá nữ: die Krankenschwester (không phải Krankenpflegerin!)

3.3. Công Nghệ & IT (Technik & IT)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Programmierer die Programmiererin [pro-gra-MEE-rer] Lập trình viên
der Softwareentwickler die Softwareentwicklerin [SOFT-ware-ent-vik-ler] Nhà phát triển phần mềm
der IT-Spezialist die IT-Spezialistin [ee-tay-shpe-tsia-LIST] Chuyên gia IT
der Webdesigner die Webdesignerin [WEB-de-zy-ner] Thiết kế web
der Netzwerkadministrator die Netzwerkadministratorin [NETS-verk-ad-mi-nis-tra-tor] Quản trị mạng
der Datenbankentwickler die Datenbankentwicklerin [DAH-ten-bank-ent-vik-ler] Nhà phát triển cơ sở dữ liệu
der Systemanalytiker die Systemanalytikerin [sys-TAYM-a-na-ly-ti-ker] Phân tích hệ thống
der Techniker die Technikerin [TEKH-ni-ker] Kỹ thuật viên

3.4. Kỹ Thuật & Xây Dựng (Ingenieurwesen & Bau)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Ingenieur die Ingenieurin [in-zhe-NYÖR] Kỹ sư
der Bauingenieur die Bauingenieurin [BOW-in-zhe-nyör] Kỹ sư xây dựng
der Architekt die Architektin [ar-khi-TEKT] Kiến trúc sư
der Elektriker die Elektrikerin [e-LEK-tri-ker] Thợ điện
der Mechaniker die Mechanikerin [me-KHA-ni-ker] Thợ máy
der Bauarbeiter die Bauarbeiterin [BOW-ar-by-ter] Công nhân xây dựng
der Zimmermann die Zimmerin [TSIM-mer-man] Thợ mộc
der Maurer die Maurerin [MOW-rer] Thợ nạm
der Klempner die Klempnerin [KLEMP-ner] Thợ ống nước
der Maler die Malerin [MAH-ler] Thợ sơn

3.5. Kinh Doanh & Tài Chính (Wirtschaft & Finanzen)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Unternehmer die Unternehmerin [un-ter-NAY-mer] Doanh nhân
der Manager die Managerin [ME-ne-jer] Quản lý
der Geschäftsführer die Geschäftsführerin [ge-SHEFTS-fü-rer] Giám đốc điều hành
der Buchhalter die Buchhalterin [BOOKH-hal-ter] Kế toán
der Banker die Bankerin [BAN-ker] Nhân viên ngân hàng
der Finanzberater die Finanzberaterin [fi-NANTS-be-ra-ter] Cố vấn tài chính
der Verkäufer die Verkäuferin [fer-KOY-fer] Nhân viên bán hàng
der Händler die Händlerin [HEND-ler] Thương nhân
der Kaufmann die Kauffrau [KOWF-man] Nhân viên thương mại
der Makler die Maklerin [MAK-ler] Môi giới

3.6. Pháp Luật & Chính Trị (Recht & Politik)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Rechtsanwalt die Rechtsanwältin [REKHTS-an-valt] Luật sư
der Richter die Richterin [RIKH-ter] Thẩm phán
der Staatsanwalt die Staatsanwältin [SHTAHTS-an-valt] Công tố viên
der Notar die Notarin [no-TAR] Công chứng viên
der Polizist die Polizistin [po-li-TSIST] Cảnh sát
der Politiker die Politikerin [po-LI-ti-ker] Chính trị gia
der Diplomat die Diplomatin [di-plo-MAT] Nhà ngoại giao
der Beamte die Beamtin [be-AM-te] Công chức

3.7. Nghệ Thuật & Truyền Thông (Kunst & Medien)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Künstler die Künstlerin [KÜNST-ler] Nghệ sĩ
der Musiker die Musikerin [mu-ZEE-ker] Nhạc sĩ
der Sänger die Sängerin [ZENG-er] Ca sĩ
der Schauspieler die Schauspielerin [SHOW-shpee-ler] Diễn viên
der Regisseur die Regisseurin [re-zhi-SÖR] Đạo diễn
der Journalist die Journalistin [zhur-na-LIST] Nhà báo
der Reporter die Reporterin [re-POR-ter] Phóng viên
der Fotograf die Fotografin [fo-to-GRAF] Nhiếp ảnh gia
der Designer die Designerin [de-ZY-ner] Nhà thiết kế
der Autor die Autorin [ow-TOR] Tác giả

3.8. Dịch Vụ & Nhà Hàng (Service & Gastronomie)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Koch die Köchin [kokh] Đầu bếp
der Kellner die Kellnerin [KEL-ner] Nhân viên phục vụ
der Barkeeper die Barkeeperin [BAR-kee-per] Pha chế
der Bäcker die Bäckerin [BE-ker] Thợ làm bánh
der Konditor die Konditorin [kon-DEE-tor] Thợ làm bánh ngọt
der Friseur die Friseurin [fri-SÖR] Thợ cắt tóc
der Reiniger die Reinigerin [RY-ni-ger] Nhân viên vệ sinh
der Rezeptionist die Rezeptionistin [re-tsep-tsio-NIST] Lễ tân
der Concierge die Concierge [kon-SYERZH] Quản gia khách sạn

3.9. Giao Thông & Vận Tải (Verkehr & Transport)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Pilot die Pilotin [pi-LOT] Phi công
der Busfahrer die Busfahrerin [BUS-fah-rer] Tài xế xe buýt
der Taxifahrer die Taxifahrerin [TAK-si-fah-rer] Tài xế taxi
der LKW-Fahrer die LKW-Fahrerin [el-ka-vay-fah-rer] Tài xế xe tải
der Lokführer die Lokführerin [LOK-fü-rer] Lái tàu
der Kapitän die Kapitänin [ka-pi-TEN] Thuyền trưởng
der Postbote die Postbotin [POST-bo-te] Nhân viên bưu điện
der Kurier die Kurierin [ku-RYAY] Nhân viên giao hàng

3.10. Khoa Học & Nghiên Cứu (Wissenschaft)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Wissenschaftler die Wissenschaftlerin [VIS-sen-shaft-ler] Nhà khoa học
der Forscher die Forscherin [FOR-sher] Nhà nghiên cứu
der Biologe die Biologin [bio-LO-ge] Nhà sinh vật học
der Chemiker die Chemikerin [KHE-mi-ker] Nhà hóa học
der Physiker die Physikerin [FÜ-zi-ker] Nhà vật lý
der Mathematiker die Mathematikerin [ma-te-MA-ti-ker] Nhà toán học
der Geologe die Geologin [geo-LO-ge] Nhà địa chất học
der Astronom die Astronomin [as-tro-NOM] Nhà thiên văn học

3.11. Nông Nghiệp & Môi Trường (Landwirtschaft)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Bauer die Bäuerin [BOW-er] Nông dân
der Gärtner die Gärtnerin [GERT-ner] Người làm vườn
der Förster die Försterin [FÖR-ster] Kiểm lâm
der Fischer die Fischerin [FI-sher] Ngư dân
der Umweltschützer die Umweltschützerin [UM-velt-shü-tser] Nhà bảo vệ môi trường

3.12. Quân Đội & An Ninh (Militär & Sicherheit)

Nam Nữ Phát Âm Tiếng Việt
der Soldat die Soldatin [zol-DAT] Binh sĩ
der Feuerwehrmann die Feuerwehrfrau [FOY-er-ver-man] Lính cứu hỏa
der Sicherheitsbeamte die Sicherheitsbeamtin [ZI-kher-hytes-be-am-te] Nhân viên an ninh
der Wachmann die Wachfrau [VAKH-man] Bảo vệ

4. Câu Giao Tiếp Về Nghề Nghiệp

4.1. Hỏi Về Nghề Nghiệp

Cách Hỏi Chính Thức

Was sind Sie von Beruf?
[vas zint zee fon be-ROOF]
Ngài làm nghề gì?

Was machen Sie beruflich?
[vas MA-khen zee be-ROOF-likh]
Ngài làm gì về mặt nghề nghiệp?

Welchen Beruf haben Sie?
[VEL-khen be-ROOF hah-ben zee]
Ngài có nghề gì?

Als was arbeiten Sie?
[als vas AR-by-ten zee]
Ngài làm việc như nghề gì?

Cách Hỏi Thân Mật

Was bist du von Beruf?
Bạn làm nghề gì?

Was machst du beruflich?
Bạn làm gì (về nghề)?

Was arbeitest du?
Bạn làm nghề gì?

Was ist dein Beruf?
Nghề của bạn là gì?

Hỏi Nơi Làm Việc

Wo arbeiten Sie?
Ngài làm việc ở đâu?

Bei welcher Firma arbeiten Sie?
Ngài làm việc ở công ty nào?

In welcher Branche arbeiten Sie?
Ngài làm việc trong ngành nào?

4.2. Trả Lời Về Nghề Nghiệp

Cấu Trúc 1: Ich bin + Nghề

Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.

Ich bin Ärztin.
Tôi là bác sĩ (nữ).

Ich bin Ingenieur von Beruf.
Tôi là kỹ sư theo nghề nghiệp.

Cấu Trúc 2: Ich arbeite als + Nghề

Ich arbeite als Programmierer.
Tôi làm việc như lập trình viên.

Ich arbeite als Krankenschwester.
Tôi làm việc như y tá.

Sie arbeitet als Managerin.
Cô ấy làm việc như quản lý.

Cấu Trúc 3: Ich arbeite bei/in + Công ty/Ngành

Ich arbeite bei Siemens.
Tôi làm việc ở Siemens.

Ich arbeite in der IT-Branche.
Tôi làm việc trong ngành IT.

Ich arbeite in einem Krankenhaus.
Tôi làm việc trong bệnh viện.

Kết Hợp Nhiều Cấu Trúc

Ich bin Softwareentwickler und arbeite bei Google.
Tôi là nhà phát triển phần mềm và làm việc ở Google.

Ich arbeite als Lehrerin an einer Grundschule.
Tôi làm việc như giáo viên ở trường tiểu học.

Ich bin Arzt von Beruf und arbeite in einer Klinik in Berlin.
Tôi là bác sĩ theo nghề nghiệp và làm việc ở phòng khám ở Berlin.

4.3. Nói Về Sinh Viên & Học Việc

Ich bin Student/Studentin.
Tôi là sinh viên.

Ich studiere Informatik.
Tôi học ngành tin học.

Ich studiere Medizin an der Universität München.
Tôi học y khoa ở Đại học Munich.

Ich mache eine Ausbildung als Mechatroniker.
Tôi đang học nghề cơ điện tử.

Ich bin Auszubildende/r.
Tôi là học viên học nghề.

Ich bin im zweiten Lehrjahr.
Tôi đang ở năm thứ hai học nghề.

4.4. Nói Về Thất Nghiệp & Hưu Trí

Ich bin arbeitslos.
Tôi thất nghiệp.

Ich suche eine Stelle.
Tôi đang tìm việc.

Ich bin arbeitssuchend.
Tôi đang tìm việc.

Ich bin Rentner/Rentnerin.
Tôi đã nghỉ hưu.

Ich bin im Ruhestand.
Tôi đang về hưu.

Ich bin Hausfrau/Hausmann.
Tôi là nội trợ.

4.5. Hỏi Chi Tiết Về Công Việc

Seit wann arbeiten Sie dort?
Ngài làm việc ở đó từ khi nào?

Wie lange arbeiten Sie schon als...?
Ngài làm việc như... bao lâu rồi?

Gefällt Ihnen Ihre Arbeit?
Ngài có thích công việc của mình không?

Wie sind Ihre Arbeitszeiten?
Giờ làm việc của ngài như thế nào?

Arbeiten Sie Vollzeit oder Teilzeit?
Ngài làm toàn thời gian hay bán thời gian?

Was sind Ihre Aufgaben?
Nhiệm vụ của ngài là gì?

5. Động Từ Liên Quan Công Việc

Động Từ Cơ Bản

Động từ Nghĩa Ví dụ
arbeiten làm việc Ich arbeite bei BMW.
studieren học đại học Sie studiert Jura.
lernen học Er lernt Deutsch.
lehren dạy Sie lehrt Mathematik.
verdienen kiếm tiền Ich verdiene 3000 Euro.
sich bewerben xin việc Ich bewerbe mich um die Stelle.
einstellen tuyển dụng Die Firma stellt neue Mitarbeiter ein.
kündigen nghỉ việc Er hat gekündigt.
entlassen sa thải Sie wurden entlassen.

Cụm Động Từ Quan Trọng

eine Ausbildung machen
→ Học nghề

ein Praktikum machen
→ Thực tập

zur Arbeit gehen
→ Đi làm

von der Arbeit kommen
→ Về từ chỗ làm

Überstunden machen
→ Làm thêm giờ

in Rente gehen
→ Nghỉ hưu

befördert werden
→ Được thăng chức

eine Gehaltserhöhung bekommen
→ Được tăng lương

6. Nơi Làm Việc (Arbeitsplatz)

Danh Sách Nơi Làm Việc

Tiếng Đức Tiếng Việt Ai làm việc ở đây?
das Büro Văn phòng Angestellte, Manager
das Krankenhaus Bệnh viện Ärzte, Krankenpfleger
die Schule Trường học Lehrer
die Universität Đại học Professoren, Dozenten
das Restaurant Nhà hàng Köche, Kellner
das Hotel Khách sạn Rezeptionisten
die Fabrik Nhà máy Arbeiter, Ingenieure
die Baustelle Công trường Bauarbeiter
das Geschäft Cửa hàng Verkäufer
die Werkstatt Xưởng Mechaniker
das Labor Phòng thí nghiệm Wissenschaftler
das Gericht Tòa án Richter, Anwälte
die Polizeiwache Đồn cảnh sát Polizisten
der Flughafen Sân bay Piloten

Câu Ví Dụ

Ich arbeite in einem Büro.
Tôi làm việc trong văn phòng.

Sie arbeitet im Krankenhaus.
Cô ấy làm việc trong bệnh viện.

Er arbeitet auf einer Baustelle.
Anh ấy làm việc ở công trường.

Wir arbeiten in einer Fabrik.
Chúng tôi làm việc trong nhà máy.

7. Mô Tả Công Việc

Tính Từ Mô Tả Công Việc

Tính từ Nghĩa Ví dụ
interessant thú vị Die Arbeit ist interessant.
langweilig nhàm chán Der Job ist langweilig.
anstrengend mệt mỏi Die Arbeit ist anstrengend.
stressig căng thẳng Mein Beruf ist stressig.
abwechslungsreich đa dạng Die Aufgaben sind abwechslungsreich.
verantwortungsvoll có trách nhiệm Das ist eine verantwortungsvolle Position.
kreativ sáng tạo Ich habe einen kreativen Job.
gut bezahlt lương cao Der Beruf ist gut bezahlt.

Mô Tả Điều Kiện Làm Việc

Ich arbeite Vollzeit. (40 Stunden pro Woche)
Tôi làm toàn thời gian.

Ich arbeite Teilzeit. (20 Stunden pro Woche)
Tôi làm bán thời gian.

Ich arbeite im Schichtdienst.
Tôi làm việc theo ca.

Ich arbeite von 9 bis 17 Uhr.
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

Ich arbeite im Homeoffice.
Tôi làm việc tại nhà.

Ich bin selbstständig.
Tôi tự kinh doanh.

Ich bin freiberuflich tätig.
Tôi làm freelance.

8. Bài Tập Thực Hành

Bài Tập 1: Tạo Dạng Nữ

Chuyển các nghề sau sang dạng nữ:

1. der Lehrer → ___________
2. der Arzt → ___________
3. der Koch → ___________
4. der Ingenieur → ___________
5. der Verkäufer → ___________
6. der Student → ___________
7. der Programmierer → ___________
8. der Friseur → ___________
9. der Kellner → ___________
10. der Pilot → ___________

Đáp án:

  1. die Lehrerin
  2. die Ärztin (lưu ý: a→ä)
  3. die Köchin (lưu ý: o→ö)
  4. die Ingenieurin
  5. die Verkäuferin
  6. die Studentin
  7. die Programmiererin
  8. die Friseurin
  9. die Kellnerin
  10. die Pilotin

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống

1. Ich bin __________ von Beruf. (giáo viên - nam)
2. Sie arbeitet als __________. (bác sĩ - nữ)
3. Er ist __________. (kỹ sư - nam)
4. Wir sind __________. (sinh viên - nhiều người)
5. Was machst du __________ ? (về nghề nghiệp)
6. Ich arbeite __________ Siemens. (ở)
7. Sie studiert __________ an der Uni. (ngành y)
8. Er macht eine __________ als Elektriker. (học nghề)

Đáp án:

  1. Lehrer
  2. Ärztin
  3. Ingenieur
  4. Studenten
  5. beruflich
  6. bei
  7. Medizin
  8. Ausbildung

Bài Tập 3: Sắp Xếp Câu

1. bin / ich / Arzt / von Beruf
2. arbeitet / sie / als / Lehrerin
3. studiere / ich / Informatik
4. arbeiten / wo / Sie / ?
5. bei / BMW / er / arbeitet

Đáp án:

  1. Ich bin Arzt von Beruf.
  2. Sie arbeitet als Lehrerin.
  3. Ich studiere Informatik.
  4. Wo arbeiten Sie?
  5. Er arbeitet bei BMW.

Bài Tập 4: Dịch Sang Tiếng Đức

1. Tôi là lập trình viên.
2. Cô ấy làm việc như y tá.
3. Anh ấy học ngành kinh tế.
4. Bạn làm nghề gì? (thân mật)
5. Tôi làm việc ở một bệnh viện.
6. Họ là kỹ sư.
7. Nghề của ngài là gì? (lịch sự)
8. Tôi đang học nghề thợ điện.

Đáp án:

  1. Ich bin Programmierer/Programmiererin.
  2. Sie arbeitet als Krankenschwester.
  3. Er studiert Wirtschaft.
  4. Was bist du von Beruf? / Was arbeitest du?
  5. Ich arbeite in einem Krankenhaus.
  6. Sie sind Ingenieure.
  7. Was sind Sie von Beruf? / Was machen Sie beruflich?
  8. Ich mache eine Ausbildung als Elektriker/Elektrikerin.

Bài Tập 5: Ghép Nghề Với Nơi Làm Việc

Nghề:
A. der Arzt
B. der Lehrer
C. der Koch
D. der Mechaniker
E. der Pilot

Nơi làm việc:
1. das Restaurant
2. die Schule
3. der Flughafen
4. das Krankenhaus
5. die Werkstatt

Đáp án: A-4, B-2, C-1, D-5, E-3

Bài Tập 6: Hội Thoại Hoàn Chỉnh

Điền từ phù hợp:

A: Was __________ Sie von Beruf?
B: Ich bin __________. Und Sie?
A: Ich arbeite __________ Softwareentwickler bei Google.
B: Interessant! Wo __________ Sie?
A: Ich arbeite __________ München. __________ gefällt Ihnen Ihre Arbeit?
B: Sie ist sehr __________. Ich arbeite gern mit Menschen.
A: Das kann ich verstehen. __________ lange arbeiten Sie schon als Arzt?
B: __________ fünf Jahren.

Đáp án:

sind / Arzt / als / arbeiten / in / Wie / interessant / Wie / Seit

Bài Tập 7: Tìm Lỗi Sai

1. Ich bin Lehrer von Beruf und arbeite in eine Schule. ❌
2. Sie arbeitet für Ärztin. ❌
3. Was machst Sie beruflich? ❌
4. Er ist Ingenieur und arbeitet in BMW. ❌
5. Ich studiere als Informatik. ❌

Đáp án:

  1. in eine → in einer (Dativ)
  2. für → als (arbeiten als)
  3. machst → machen (Sie = lịch sự)
  4. in BMW → bei BMW (công ty dùng “bei”)
  5. als Informatik → Informatik (studieren không dùng “als”)

9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: Tại sao phải phân biệt nam/nữ trong tên nghề?
Đáp: Đây là quy tắc ngữ pháp tiếng Đức, thể hiện tính chính xác và tôn trọng người nghe. Sử dụng đúng dạng nam/nữ là dấu hiệu của trình độ tiếng Đức tốt.

Hỏi: “Ich bin Lehrer” hay “Ich arbeite als Lehrer”?
Đáp: Cả hai đều đúng! “Ich bin Lehrer” đơn giản hơn và phổ biến hơn. “Ich arbeite als Lehrer” nhấn mạnh vào hoạt động làm việc. Trong giao tiếp hàng ngày, “Ich bin…” được dùng nhiều hơn.

Hỏi: Khi nào dùng “bei” và khi nào dùng “in”?
Đáp: Dùng “bei” với tên công ty cụ thể (bei Siemens, bei Google). Dùng “in” với loại địa điểm chung (in einem Büro, in einem Krankenhaus, in der IT-Branche).

Hỏi: “Krankenschwester” có phải lỗi thời không?
Đáp: Không! “Krankenschwester” (y tá nữ) và “Krankenpfleger” (y tá nam) vẫn được dùng rộng rãi. Tuy nhiên, thuật ngữ trung tính “Pflegekraft” (nhân viên chăm sóc) ngày càng phổ biến để thể hiện tính bình đẳng giới.

Hỏi: Có cần học thuộc tất cả 200 nghề không?
Đáp: Không! Ưu tiên học 30-50 nghề phổ biến nhất và các nghề liên quan đến lĩnh vực của bạn. Sau đó mở rộng dần khi cần thiết.


10. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Nhóm Nghề Theo Âm Cuối

-er/-erin (90% nghề):

  • Lehrer/Lehrerin
  • Verkäufer/Verkäuferin
  • Programmierer/Programmiererin

Nghề có Umlaut:

  • Arzt → Ärztin (a→ä)
  • Koch → Köchin (o→ö)
  • Bauer → Bäuerin (au→äu)

Học Theo Ngành

Thay vì học lung tung, hãy tập trung vào 1 ngành mỗi tuần:

  • Tuần 1: Y tế (10 nghề)
  • Tuần 2: Giáo dục (10 nghề)
  • Tuần 3: IT & Công nghệ (10 nghề)
  • Tuần 4: Kinh doanh (10 nghề)

Kết Luận

Nghề nghiệp là chủ đề không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Đức. Hãy nhớ:

Phân biệt nam/nữ: -er → -erin
Cấu trúc cơ bản: “Ich bin…” hoặc “Ich arbeite als…”
Giới từ: “bei” + công ty, “in” + địa điểm chung
Học từ vựng: 30-50 nghề phổ biến trước
Luyện tập: Mỗi ngày giới thiệu nghề bằng tiếng Đức

Bắt đầu với các nghề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, sau đó mở rộng sang lĩnh vực chuyên môn của bạn. Mỗi tuần học 10 nghề mới và bạn sẽ nắm vững 200+ nghề trong 5 tháng!

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image