bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

A1 – Bài 2 – Chào Hỏi và Giới Thiệu Bản Thân Tiếng Đức: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

October 27, 2025by ezdeutsch

Bạn đang bắt đầu học tiếng Đức và muốn biết cách chào hỏi, tự giới thiệu bản thân một cách tự nhiên? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các mẫu câu giao tiếp cơ bản, phát âm chuẩn, và bài tập thực hành giúp bạn tự tin giao tiếp ngay từ ngày đầu tiên.

Tại Sao Chào Hỏi Tiếng Đức Quan Trọng?

Trong văn hóa Đức, chào hỏi đúng cách thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Người Đức rất coi trọng lễ phép trong giao tiếp hàng ngày, từ siêu thị, văn phòng đến gặp gỡ bạn bè. Nắm vững các cách chào hỏi sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh chóng khi sống, làm việc hoặc du lịch tại Đức.


1. Các Cách Chào Hỏi Cơ Bản (Begrüßungen)

Chào Hỏi Chính Thức (Formell)

Tiếng Đức Phát Âm Tiếng Việt Khi Nào Dùng
Guten Morgen [goo-ten MOR-gen] Chào buổi sáng 6:00 – 11:00 sáng
Guten Tag [goo-ten TAHK] Chào buổi trưa/chiều 11:00 – 18:00
Guten Abend [goo-ten AH-bent] Chào buổi tối 18:00 – 22:00
Gute Nacht [goo-te NAKHT] Chúc ngủ ngon Khi đi ngủ

Lưu ý quan trọng: “Gute Nacht” không dùng để chào hỏi, chỉ dùng khi chào tạm biệt trước khi đi ngủ.

Chào Hỏi Thân Mật (Informell)

Tiếng Đức Phát Âm Tiếng Việt Khu Vực Phổ Biến
Hallo [HA-lo] Xin chào Toàn nước Đức
Hi [hee] Chào Giới trẻ
Moin / Moin Moin [moyn] Chào (buổi sáng) Miền Bắc Đức
Grüß Gott [groos GOT] Chào (theo tôn giáo) Miền Nam Đức, Bayern
Servus [ZAIR-voos] Chào/Tạm biệt Bayern, Áo

Chào Tạm Biệt (Verabschiedung)

Chính thức:

  • Auf Wiedersehen [owf VEE-der-zay-en] – Tạm biệt (sẽ gặp lại)
  • Auf Wiederhören [owf VEE-der-hœ-ren] – Tạm biệt (qua điện thoại)

Thân mật:

  • Tschüss [choos] – Tạm biệt (phổ biến nhất)
  • Ciao [chow] – Chào (từ tiếng Ý)
  • Bis bald [bis balt] – Hẹn gặp lại sớm
  • Bis später [bis SHPAY-ter] – Gặp lại sau
  • Bis morgen [bis MOR-gen] – Hẹn gặp ngày mai

2. Giới Thiệu Bản Thân (Sich Vorstellen)

Mẫu Câu Cơ Bản

Nói tên:

Ich heiße [Tên].
[ikh HY-se] - Tôi tên là...

Mein Name ist [Tên].
[myn NAH-me ist] - Tên tôi là...

Ich bin [Tên].
[ikh bin] - Tôi là...

Ví dụ:

  • Ich heiße Anna. (Tôi tên là Anna.)
  • Mein Name ist Thomas Müller. (Tên tôi là Thomas Müller.)
  • Ich bin Lisa. (Tôi là Lisa.)

Hỏi Tên Người Khác

Tình huống Câu hỏi Phát âm
Chính thức Wie heißen Sie? [vee HY-sen zee]
Chính thức Wie ist Ihr Name? [vee ist eer NAH-me]
Thân mật Wie heißt du? [vee hyst doo]
Thân mật Wie ist dein Name? [vee ist dyn NAH-me]

Lưu ý: Trong tiếng Đức có 2 ngôi “bạn”:

  • Sie (viết hoa) – Ngôi lịch sự (với người lạ, người lớn tuổi, môi trường công sở)
  • du – Ngôi thân mật (với bạn bè, gia đình, trẻ em)

Nói Về Tuổi

Ich bin [số tuổi] Jahre alt.
[ikh bin ... YAH-re alt]
Tôi ... tuổi.

Wie alt sind Sie? - Bạn bao nhiêu tuổi? (chính thức)
Wie alt bist du? - Bạn bao nhiêu tuổi? (thân mật)

Ví dụ:

  • Ich bin 25 Jahre alt. (Tôi 25 tuổi.)
  • Ich bin 30. (Tôi 30 tuổi – có thể lược bỏ “Jahre alt”)

Nói Về Quốc Tịch và Nơi Ở

Quốc tịch:

Ich komme aus [quốc gia].
[ikh KO-me ows] - Tôi đến từ...

Ich bin [quốc tịch].
Tôi là người...

Các quốc gia phổ biến:

  • Vietnam – Việt Nam → Ich bin Vietnamese/Vietnamesin
  • Deutschland – Đức
  • China – Trung Quốc
  • Korea – Hàn Quốc
  • Japan – Nhật Bản
  • Thailand – Thái Lan

Nơi ở hiện tại:

Ich wohne in [thành phố].
[ikh VO-ne in] - Tôi sống ở...

Ich lebe in [thành phố].
[ikh LAY-be in] - Tôi sống ở...

Ví dụ:

  • Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Ich wohne in Berlin. (Tôi sống ở Berlin.)
  • Ich bin Vietnamesin und lebe in München. (Tôi là người Việt Nam và sống ở Munich.)

Nói Về Nghề Nghiệp

Ich bin [nghề nghiệp].
Tôi là...

Ich arbeite als [nghề nghiệp].
[ikh AR-by-te als] - Tôi làm việc như...

Ich bin [Berufsbezeichnung] von Beruf.
Tôi là... theo nghề nghiệp.

Các nghề phổ biến:

  • Lehrer/Lehrerin – Giáo viên (nam/nữ)
  • Student/Studentin – Sinh viên
  • Arzt/Ärztin – Bác sĩ
  • Ingenieur/Ingenieurin – Kỹ sư
  • Programmierer/Programmiererin – Lập trình viên

Ví dụ:

  • Ich bin Studentin. (Tôi là sinh viên.)
  • Ich arbeite als Ingenieur. (Tôi làm kỹ sư.)
  • Was machen Sie beruflich? (Bạn làm nghề gì?)

3. Đối Thoại Mẫu (Musterdialoge)

Tình Huống 1: Gặp Gỡ Lần Đầu (Chính Thức)

A: Guten Tag! Mein Name ist Schmidt. Wie heißen Sie?
   (Chào buổi chiều! Tôi là Schmidt. Bạn tên là gì?)

B: Guten Tag, Herr Schmidt. Ich heiße Nguyen Van An.
   (Chào buổi chiều, ngài Schmidt. Tôi tên là Nguyễn Văn An.)

A: Freut mich, Sie kennenzulernen. Woher kommen Sie?
   (Rất vui được làm quen. Bạn đến từ đâu?)

B: Ich komme aus Vietnam. Und Sie?
   (Tôi đến từ Việt Nam. Còn bạn?)

A: Ich bin aus Deutschland. Was machen Sie beruflich?
   (Tôi đến từ Đức. Bạn làm nghề gì?)

B: Ich bin Ingenieur. Und Sie?
   (Tôi là kỹ sư. Còn bạn?)

A: Ich bin Lehrer. Schön, Sie kennenzulernen!
   (Tôi là giáo viên. Rất vui được làm quen!)

Tình Huống 2: Gặp Bạn Mới (Thân Mật)

A: Hallo! Ich bin Marie. Wie heißt du?
   (Chào! Mình là Marie. Bạn tên gì?)

B: Hi Marie! Ich bin Linh. Freut mich!
   (Chào Marie! Mình là Linh. Rất vui!)

A: Woher kommst du?
   (Bạn đến từ đâu?)

B: Ich komme aus Vietnam. Ich wohne jetzt in Berlin. Und du?
   (Mình đến từ Việt Nam. Mình đang sống ở Berlin. Còn bạn?)

A: Ich bin aus Hamburg. Was machst du hier in Berlin?
   (Mình đến từ Hamburg. Bạn làm gì ở Berlin?)

B: Ich studiere Informatik an der TU Berlin.
   (Mình học ngành Tin học ở TU Berlin.)

Tình Huống 3: Buổi Sáng Tại Văn Phòng

A: Guten Morgen, Frau Müller!
   (Chào buổi sáng, bà Müller!)

B: Guten Morgen, Herr Klein! Wie geht es Ihnen?
   (Chào buổi sáng, ông Klein! Ông khỏe không?)

A: Danke, gut. Und Ihnen?
   (Cảm ơn, tốt. Còn bà?)

B: Auch gut, danke!
   (Cũng tốt, cảm ơn!)

4. Các Cụm Từ Hữu Ích Bổ Sung

Hỏi Thăm Sức Khỏe

Tiếng Đức Tiếng Việt Khi Nào Dùng
Wie geht es Ihnen? Bạn khỏe không? Chính thức
Wie geht’s dir? Bạn khỏe không? Thân mật
Wie geht’s? Thế nào? Rất thân mật

Trả lời:

  • Gut, danke – Tốt, cảm ơn
  • Sehr gut – Rất tốt
  • Es geht – Bình thường
  • Nicht so gut – Không tốt lắm

Xin Lỗi và Cảm Ơn

  • Entschuldigung – Xin lỗi
  • Verzeihung – Xin thứ lỗi
  • Danke (schön) – Cảm ơn (nhiều)
  • Vielen Dank – Cảm ơn rất nhiều
  • Bitte – Không có gì / Làm ơn

Khi Không Hiểu

  • Wie bitte? – Xin lỗi, bạn nói gì?
  • Können Sie das wiederholen? – Bạn có thể nhắc lại được không?
  • Sprechen Sie Englisch? – Bạn có nói tiếng Anh không?
  • Ich verstehe nicht – Tôi không hiểu
  • Langsamer, bitte – Chậm hơn, làm ơn

5. Bài Tập Thực Hành

Bài Tập 1: Điền Vào Chỗ Trống

  1. Guten _______! (buổi sáng)
  2. Ich _______ Anna. (tên là)
  3. Ich _______ aus Vietnam. (đến từ)
  4. Wie _______ Sie? (tên là – chính thức)
  5. Ich bin 25 _______ alt. (tuổi)

Đáp án:

  1. Morgen
  2. heiße
  3. komme
  4. heißen
  5. Jahre

Bài Tập 2: Sắp Xếp Câu

  1. heiße / Ich / Thomas /.
  2. Sie / Woher / kommen / ?
  3. bin / Ich / Student /.
  4. alt / Wie / sind / Sie / ?
  5. wohne / Berlin / Ich / in /.

Đáp án:

  1. Ich heiße Thomas.
  2. Woher kommen Sie?
  3. Ich bin Student.
  4. Wie alt sind Sie?
  5. Ich wohne in Berlin.

Bài Tập 3: Dịch Sang Tiếng Đức

  1. Xin chào buổi chiều!
  2. Tôi tên là Linh.
  3. Tôi đến từ Việt Nam.
  4. Tôi 28 tuổi.
  5. Tôi là lập trình viên.
  6. Bạn tên là gì? (thân mật)
  7. Rất vui được làm quen!

Đáp án:

  1. Guten Tag!
  2. Ich heiße Linh.
  3. Ich komme aus Vietnam.
  4. Ich bin 28 Jahre alt.
  5. Ich bin Programmierer/Programmiererin.
  6. Wie heißt du?
  7. Freut mich! / Schön, dich kennenzulernen!

6. Mẹo Học Hiệu Quả

Cách Nhớ Nhanh Phát Âm

Quy tắc vàng:

  • “Ch” trong tiếng Đức đọc như “kh” tiếng Việt: Ich [ikh]
  • “Sch” đọc như “sh” tiếng Anh: Tschüss [choos]
  • “Z” đọc như “ts”: Zehn [tseyn] = 10
  • “W” đọc như “v”: Wie [vee]
  • “V” đọc như “f”: Vier [feer] = 4

Luyện Tập Hàng Ngày

  1. Nghe và lặp lại – Xem video YouTube, nghe podcast tiếng Đức
  2. Ghi âm giọng nói – So sánh với người bản xứ
  3. Tự giới thiệu trước gương – Mỗi ngày 5 phút
  4. Tìm partner – Luyện tập qua Tandem, HelloTalk
  5. Flashcards – Ghi nhớ từ vựng cho bài này tại đây

Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Sai: Gute Nacht (khi chào hỏi ban đêm)
Đúng: Guten Abend

Sai: Ich bin heißen Anna
Đúng: Ich heiße Anna / Ich bin Anna

Sai: Ich komme von Vietnam
Đúng: Ich komme aus Vietnam

Sai: Ich wohne bei Berlin
Đúng: Ich wohne in Berlin


7. Tài Nguyên Học Tập Miễn Phí

Video Hướng Dẫn Phát Âm

  • DW Learn German – Series “Nicos Weg” (A1)
  • Easy German – Street interviews
  • Deutsch für Euch – Ngữ pháp cơ bản

Ứng Dụng Luyện Tập

  • Duolingo – Gamification, thú vị
  • Babbel – Hội thoại thực tế
  • Memrise – Từ vựng với người bản xứ
  • Anki – Flashcards thông minh

Sách Giáo Trình

  • Menschen A1 – Giáo trình phổ biến nhất
  • Netzwerk A1 – Hiện đại, nhiều bài tập
  • Studio D A1 – Cấu trúc rõ ràng

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: Khi nào dùng “du” và khi nào dùng “Sie”?
Đáp: Dùng “Sie” với người lạ, sếp, người lớn tuổi, khách hàng. Dùng “du” với bạn bè, gia đình, trẻ em dưới 16 tuổi, đồng nghiệp thân thiết. Khi không chắc, hãy dùng “Sie” để tỏ ra lịch sự.

Hỏi: “Wie geht’s” và “Wie geht es dir” khác nhau thế nào?
Đáp: “Wie geht’s” là dạng rút gọn thân mật của “Wie geht es dir”. Cả hai đều có nghĩa “Bạn khỏe không?” nhưng “Wie geht’s” bình dân và thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày.

Hỏi: Tôi có cần bắt tay khi chào hỏi không?
Đáp: Trong môi trường chính thức (công sở, phỏng vấn), bắt tay là cần thiết. Với bạn bè, thường chỉ vẫy tay hoặc gật đầu. Người Đức không ôm hôn má trừ khi rất thân thiết.

Hỏi: Mất bao lâu để thành thạo phần chào hỏi?
Đáp: Với luyện tập đều đặn 15-20 phút mỗi ngày, bạn có thể tự tin chào hỏi và giới thiệu bản thân sau 1-2 tuần. Nhưng để phát âm chuẩn cần 1-2 tháng.


Kết Luận

Chào hỏi và giới thiệu bản thân là nền tảng đầu tiên của hành trình học tiếng Đức. Với bộ mẫu câu trên, bạn đã có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống cơ bản. Hãy luyện tập mỗi ngày, đừng ngại mắc lỗi, và tận dụng mọi cơ hội để thực hành với người bản xứ.

Bước tiếp theo: Sau khi nắm vững phần chào hỏi, hãy chuyển sang [Bài 2: Số Đếm và Ngày Tháng] để mở rộng vốn từ vựng của bạn.

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image