bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

Danh từ và mạo từ trong tiếng Đức

July 23, 2026by ezdeutsch

Hôm nay chúng ta bước sang một chủ đề cực kỳ quan trọng: danh từ (Nomen)mạo từ (Artikel). Nếu bài trước chúng ta học về bảng chữ cái và phát âm là nền móng, thì đây chính là bộ khung của toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức. Hãy học thật kỹ nhé, vì mọi thứ về sau (cách, số nhiều, tính từ…) đều xoay quanh phần này.

1. Mạo từ và giống của danh từ

Điều đầu tiên và khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt: mỗi danh từ tiếng Đức đều có một “giống”. Có ba giống:

  • Giống đực (maskulin): der Mann (người đàn ông)
  • Giống cái (feminin): die Straße (con đường)
  • Giống trung (neutral): das Hotel (khách sạn)

Mạo từ chính là dấu hiệu cho biết danh từ thuộc giống nào. Lời khuyên vàng: khi học một từ mới, hãy học luôn cả mạo từ của nó. Đừng học “Tisch”, mà hãy học “der Tisch”. Mạo từ gắn liền với danh từ như hình với bóng.

Mạo từ không xác định (ein/eine)

Dùng khi lần đầu nhắc đến danh từ, hoặc mang nghĩa “một”. Không có dạng số nhiều.

Giống đực Giống cái Giống trung
ein Tisch (một cái bàn) eine Lampe (một cái đèn) ein Bett (một cái giường)
ein Pullover (một áo len) eine Jacke (một áo khoác) ein T-Shirt (một áo phông)

Auf der Straße läuft ein Hund. — Có một con chó đang chạy trên đường.

Mạo từ xác định (der/die/das)

Dùng khi danh từ đã được biết đến hoặc được nói rõ hơn.

Giống đực Giống cái Giống trung Số nhiều (mọi giống)
der Käse (phô mai) die Schokolade (sô-cô-la) das Brot (bánh mì) die Lebensmittel (thực phẩm)
der Tisch (cái bàn) die Lampe (cái đèn) das Bett (cái giường) die Stühle (những cái ghế)

Ghi nhớ quan trọng: ở số nhiều, mọi danh từ dù thuộc giống nào đều dùng chung mạo từ die.

Phủ định với “kein” (không có)

Đặt trước danh từ cần phủ định:

Giống đực Giống cái Giống trung Số nhiều
kein Käse keine Schokolade kein Brot keine Lebensmittel
Wir haben leider keine Orangen mehr. — Tiếc là chúng tôi không còn quả cam nào nữa.

2. Biến cách (Deklination) — 4 cách trong tiếng Đức

Đây là phần khiến nhiều người học “đau đầu” nhất, nhưng bạn phải nắm được. Tiếng Đức có 4 cách (Kasus), mỗi cách trả lời một câu hỏi khác nhau và làm mạo từ thay đổi hình dạng:

  • Nominativ (chủ ngữ) — trả lời: wer? was? (ai? cái gì?)
  • Genitiv (sở hữu) — trả lời: wessen? (của ai?)
  • Dativ (tân ngữ gián tiếp) — trả lời: wem? (cho ai?)
  • Akkusativ (tân ngữ trực tiếp) — trả lời: wen? was? (ai? cái gì?)

Bảng mạo từ xác định theo 4 cách

Cách Giống đực Giống cái Giống trung Số nhiều
Nominativ der Tisch die Lampe das Bett die Stühle
Genitiv des Tisches der Lampe des Bettes der Stühle
Dativ dem Tisch der Lampe dem Bett den Stühlen
Akkusativ den Tisch die Lampe das Bett die Stühle

Bảng mạo từ không xác định theo 4 cách

Cách Giống đực Giống cái Giống trung
Nominativ ein Tisch eine Lampe ein Bett
Genitiv eines Tisches einer Lampe eines Bettes
Dativ einem Tisch einer Lampe einem Bett
Akkusativ einen Tisch eine Lampe ein Bett

Hai mẹo giúp bạn đỡ phải học vẹt cả bảng:

  1. Genitiv số ít, hầu hết danh từ giống đực và giống trung thêm đuôi -s hoặc -es. Dùng -es với từ một âm tiết và từ kết thúc bằng -s, -ss, -ß, -sch, -z, -tz, -x. (Ví dụ: das Haus → des Hauses).
  2. Dativ số nhiều, hầu hết danh từ thêm đuôi -n hoặc -en (die Stühle → den Stühlen).

3. Cách sở hữu (Genitiv) và cách thay bằng “von”

Genitiv thể hiện điều gì đó thuộc về ai, trả lời câu hỏi wessen? (của ai?):

Câu hỏi Trả lời
Wessen Auto ist das? (Xe của ai đây?) Das ist das Auto des Vaters. (Đây là xe của bố.)
Wessen Tasche ist das? (Túi của ai?) Das ist die Tasche der Mutter. (Đây là túi của mẹ.)

Với tên riêng, chỉ cần thêm -s (không có dấu nháy như tiếng Anh):

Marias Vater ist Arzt. — Bố của Maria là bác sĩ.

Mẹo thực dụng: Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường thay Genitiv bằng cấu trúc “von + Dativ” cho đơn giản:

das Auto des Vaters = das Auto von dem Vater (xe của bố)

Nếu bạn thấy Genitiv khó, hãy dùng “von” trước — vẫn đúng và tự nhiên.

4. Cách tạo số nhiều (Plural)

Đây là điểm “khó chịu” của tiếng Đức: không có một quy tắc duy nhất, số nhiều nên được tra từ điển. Tuy nhiên có những khuynh hướng giúp bạn đoán:

Đuôi “-” hoặc “-̈” (không đổi hoặc thêm Umlaut): thường với từ kết thúc bằng -er, -el, -en; luôn luôn với -chen, -lein.

  • der Fehler → die Fehler (lỗi)
  • der Mantel → die Mäntel (áo choàng)
  • das Märchen → die Märchen (truyện cổ tích)

Đuôi “-e” / “-̈e”: thường với từ một âm tiết.

  • der Tisch → die Tische (bàn)
  • der Stuhl → die Stühle (ghế)
  • die Hand → die Hände (bàn tay)

Đuôi “-er” / “-̈er”: thường với danh từ giống trung một âm tiết.

  • das Kind → die Kinder (đứa trẻ)
  • das Buch → die Bücher (sách)

Đuôi “-n” / “-en”: thường với danh từ giống cái, và từ kết thúc bằng -e, -ei, -ung, -heit, -keit, -schaft.

  • die Jacke → die Jacken (áo khoác)
  • die Zeitung → die Zeitungen (báo)
  • die Frau → die Frauen (phụ nữ)

Đuôi “-nen”: với danh từ giống cái kết thúc bằng -in.

  • die Freundin → die Freundinnen (bạn nữ)

Đuôi “-s”: với từ mượn nước ngoài và từ kết thúc bằng -a, -o, -i, -u.

  • das Auto → die Autos (xe hơi)
  • das T-Shirt → die T-Shirts (áo phông)

5. Danh từ ghép (Komposita)

Tiếng Đức nổi tiếng với những từ dài ngoằng — đó là do người Đức ghép nhiều từ lại thành một. Bạn có thể ghép:

  • Danh từ + danh từ: die Kinder + das Zimmer = das Kinderzimmer (phòng trẻ em)
  • Động từ + danh từ: schlafen + das Zimmer = das Schlafzimmer (phòng ngủ)
  • Tính từ + danh từ: weiß + der Wein = der Weißwein (rượu vang trắng)
  • Trạng từ + danh từ: zusammen + die Arbeit = die Zusammenarbeit (sự hợp tác)

Quy tắc cực kỳ hữu ích: Giống và số nhiều của danh từ ghép luôn được quyết định bởi từ cuối cùng. Ví dụ die Post + die Karte = die Postkarte (bưu thiếp). Dù từ dài đến đâu, bạn chỉ cần nhìn từ cuối để biết mạo từ.

6. Danh từ chỉ người/nghề nghiệp giống cái với đuôi “-in”

Phần lớn danh từ chỉ người hoặc nghề nghiệp ở giống cái được tạo bằng cách thêm -in vào dạng giống đực:

  • der Lehrer → die Lehrerin (giáo viên nam → giáo viên nữ)
  • der Journalist → die Journalistin (nhà báo)

Đôi khi còn kèm biến âm Umlaut:

  • der Arzt → die Ärztin (bác sĩ)
  • der Koch → die Köchin (đầu bếp)

Số nhiều của các từ này thêm -nen: die Studentin → die Studentinnen (nữ sinh viên).

Ngoài ra, nhiều nghề nghiệp kết thúc bằng -mann / -frau, và số nhiều dùng -leute:

  • der Geschäftsmann / die Geschäftsfrau → die Geschäftsleute (doanh nhân)

7. Hậu tố tạo danh từ: -heit, -keit, -schaft, -ung

Đây là một “phím tắt” tuyệt vời: bất kỳ từ nào kết thúc bằng bốn hậu tố này đều là danh từ, viết hoa, và luôn mang mạo từ “die” (giống cái). Chỉ cần nhìn đuôi từ là bạn biết ngay mạo từ!

  • -heit / -keit (từ tính từ mà ra): unsicher → die Unsicherheit (sự bất an); wichtig → die Wichtigkeit (tầm quan trọng)
  • -ung (từ động từ mà ra): sich bewerben → die Bewerbung (đơn xin việc); bezahlen → die Bezahlung (sự thanh toán)
  • -schaft: eigen → die Eigenschaft (đặc điểm); die Gesellschaft (xã hội)

Tổng kết lời khuyên cho người học

Ba điều quan trọng nhất bạn mang theo từ bài này: luôn học danh từ kèm mạo từ và dạng số nhiều (der Tisch, die Tische); tận dụng các hậu tố như -ung, -heit, -keit, -schaft để đoán giống “die” và các đuôi -chen/-lein để đoán giống “das”; và đừng sợ Genitiv — trong giao tiếp bạn có thể dùng “von + Dativ” thay thế.

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image