Giới từ là nhóm từ nhỏ nhưng gây nhiều lỗi nhất với người học tiếng Đức. Chỉ cần chọn sai một chữ – “in dem Wald” thay vì “in den Wald” – là nghĩa của cả câu đã đổi từ “đi dạo trong rừng” thành “đi vào rừng”. Bài viết này tổng hợp toàn bộ hệ thống giới từ trong tiếng Đức theo hai cách phân loại quan trọng nhất, kèm ví dụ dịch sẵn và bài tập tự kiểm tra.
Giới từ trong tiếng Đức là gì?
Giới từ (tiếng Đức: die Präposition, số nhiều die Präpositionen) là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để diễn tả mối quan hệ về nơi chốn, thời gian, cách thức hoặc nguyên nhân.
Điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt và tiếng Anh: mỗi giới từ tiếng Đức bắt buộc danh từ đi sau nó phải chia ở một cách (Kasus) nhất định. Vì vậy khi học từ vựng, bạn nên học kèm cách chia ngay từ đầu:
- ❌ Học: mit = với
- ✅ Học: mit + Dativ = với → mit dem Bus (bằng xe buýt)
Có hai cách phân loại giới từ tiếng Đức: theo cách (Kasus) mà nó chi phối và theo ý nghĩa. Người học cần nắm cả hai.
Phân loại giới từ tiếng Đức theo cách (Kasus)
Giới từ đi với Nominativ
Nhóm này rất nhỏ, chủ yếu là als (= với tư cách là, hơn/bằng trong so sánh) và wie.
Er arbeitet als Lehrer. – Anh ấy làm giáo viên.
Giới từ đi với Dativ
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ab | từ (mốc thời gian trở đi) | Ab Montag lerne ich Deutsch. – Từ thứ Hai tôi học tiếng Đức. |
| aus | ra khỏi, xuất xứ từ | Sie kommt aus Vietnam. – Cô ấy đến từ Việt Nam. |
| außer | ngoài ra, trừ | Außer mir war niemand da. – Ngoài tôi ra không có ai. |
| bei | ở chỗ, tại | Ich wohne bei meiner Tante. – Tôi ở nhà dì tôi. |
| gegenüber | đối diện | Er sitzt mir gegenüber. – Anh ấy ngồi đối diện tôi. |
| mit | với, bằng (phương tiện) | Ich fahre mit dem Zug. – Tôi đi bằng tàu. |
| nach | sau, đến (địa danh không mạo từ) | Nach dem Essen trinke ich Tee. – Sau bữa ăn tôi uống trà. |
| seit | từ… đến nay | Seit zwei Jahren wohne ich hier. – Tôi ở đây hai năm nay. |
| von | của, từ | Das ist das Auto von Minh. – Đó là xe của Minh. |
| zu | đến (người, cơ quan) | Ich muss zum Arzt. – Tôi phải đi bác sĩ. |
Mẹo nhớ: ghép thành câu vần – “aus – bei – mit – nach – seit – von – zu – ab – außer – gegenüber”, đọc theo nhịp nhiều lần trong lúc đi bộ.
Lưu ý về gegenüber: giới từ này có thể đứng trước hoặc sau danh từ, nhưng luôn đứng sau đại từ.
Ich wohne gegenüber dem Park. = Ich wohne dem Park gegenüber. – Tôi ở đối diện công viên.
Giới từ đi với Akkusativ
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bis | cho đến | Ich warte bis 18 Uhr. – Tôi đợi đến 18 giờ. |
| durch | xuyên qua | Wir fahren durch den Tunnel. – Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. |
| für | cho, dành cho | Das Geschenk ist für dich. – Món quà này dành cho bạn. |
| gegen | chống lại, khoảng (giờ) | Gegen 8 Uhr komme ich. – Khoảng 8 giờ tôi đến. |
| ohne | không có | Ich trinke Kaffee ohne Zucker. – Tôi uống cà phê không đường. |
| um | quanh, vào lúc (giờ) | Um 7 Uhr fährt der Bus. – 7 giờ xe buýt chạy. |
| entlang | dọc theo | Wir gehen den Fluss entlang. – Chúng tôi đi dọc bờ sông. |
Mẹo nhớ: viết tắt “DOGFUB” – Durch, Ohne, Gegen, Für, Um, Bis.
Lưu ý về entlang: khi đứng sau danh từ thì dùng Akkusativ (den Fluss entlang); khi đứng trước danh từ thì thường dùng Dativ (entlang dem Fluss). Ở trình độ A2, bạn chỉ cần nhớ cấu trúc đứng sau là đủ dùng.
Giới từ đi với Genitiv
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wegen | vì, do | Wegen des Regens bleibe ich zu Hause. – Vì mưa nên tôi ở nhà. |
| während | trong lúc, trong suốt | Während der Pause esse ich. – Trong giờ giải lao tôi ăn. |
| trotz | mặc dù | Trotz des Wetters fahren wir. – Dù thời tiết xấu chúng tôi vẫn đi. |
| statt / anstatt | thay vì | Statt eines Briefes schrieb er eine Mail. – Thay vì thư, anh ấy viết mail. |
| infolge | do hậu quả của | Infolge des Unfalls kam er zu spät. – Do tai nạn, anh ấy đến muộn. |
Đây là nhóm mang tính văn viết. Trong hội thoại hằng ngày, người Đức thường dùng Dativ thay thế: wegen dem Regen. Bạn nên biết cả hai, nhưng trong bài thi viết hãy dùng Genitiv.
Wechselpräpositionen – giới từ đi với cả Dativ và Akkusativ
Chín giới từ sau có thể đi với Dativ hoặc Akkusativ, tùy ngữ cảnh:
an – auf – in – über – unter – vor – hinter – zwischen – neben
Đây là nhóm quan trọng nhất và cũng khó nhất. Phần tiếp theo giải thích chi tiết.
Wo? hay Wohin? – Quy tắc vàng cho Wechselpräpositionen
Toàn bộ nhóm chín giới từ trên vận hành theo một nguyên tắc duy nhất:
| Câu hỏi | Ý nghĩa | Cách chia | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Wo? (Ở đâu?) | Vị trí đứng yên | Dativ | Wo → Dativ (đều có chữ “o” ↔ tĩnh) |
| Wohin? (Đi đâu?) | Có sự di chuyển đến | Akkusativ | Wohin → Akkusativ (đều dài hơn ↔ động) |
Động từ báo hiệu Dativ (vị trí tĩnh)
liegen (nằm) – stehen (đứng) – sitzen (ngồi) – hängen (treo) – stecken (cắm, nhét)
Wo liegt die Zeitung? – Auf dem Tisch. – Tờ báo ở đâu? – Trên bàn. Der Spiegel hängt an der Wand. – Cái gương treo trên tường. Die Schuhe liegen unter dem Bett. – Đôi giày nằm dưới gầm giường.
Động từ báo hiệu Akkusativ (có sự di chuyển)
legen (đặt nằm) – stellen (đặt đứng) – setzen (đặt ngồi) – hängen (treo lên) – stecken (cắm vào)
Wohin legst du die Zeitung? – Auf den Tisch. – Bạn đặt tờ báo ở đâu? – Lên bàn. Den Spiegel hängen wir an die Wand. – Chúng tôi treo cái gương lên tường. Biegen Sie in die Herrengasse ab. – Bạn rẽ vào phố Herrengasse.
So sánh trực tiếp
| Dativ (Wo?) | Akkusativ (Wohin?) |
|---|---|
| Ich bin im Wald. – Tôi đang ở trong rừng. | Ich gehe in den Wald. – Tôi đi vào rừng. |
| Das Buch liegt auf dem Tisch. – Sách nằm trên bàn. | Ich lege das Buch auf den Tisch. – Tôi đặt sách lên bàn. |
| Sie sitzt vor der Dame. – Cô ấy ngồi trước quý bà đó. | Sie setzt sich vor die Dame. – Cô ấy ngồi xuống trước quý bà đó. |
Mẹo thực hành: mỗi khi gặp một trong chín giới từ này, hãy tự hỏi “Có ai/vật gì đang di chuyển từ chỗ A sang chỗ B không?” Có → Akkusativ. Không → Dativ.
Phân loại giới từ tiếng Đức theo ý nghĩa
Giới từ chỉ nơi chốn (lokale Präpositionen)
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| an | sát cạnh, trên bề mặt thẳng đứng | am Hauptplatz – ở quảng trường chính |
| in | bên trong | in der Straßenbahn – trên tàu điện |
| auf | trên bề mặt nằm ngang | auf dem Spielplatz – ở sân chơi |
| über | phía trên | über der Stadt – phía trên thành phố |
| unter | phía dưới | unter dem Tisch – dưới gầm bàn |
| vor | phía trước | vor dem Brunnen – trước đài phun nước |
| hinter | phía sau | hinter dem Café – sau quán cà phê |
| zwischen | ở giữa (hai vật) | zwischen dem Brunnen und dem Rathaus – giữa đài phun nước và tòa thị chính |
| neben | bên cạnh | neben der Oper – cạnh nhà hát opera |
Ngoài ra, nhóm Dativ aus, bei, nach, von, zu cũng chỉ nơi chốn:
Nimm die Kleidung aus dem Schrank. – Lấy quần áo ra khỏi tủ. Wir fahren morgen nach Linz. – Ngày mai chúng tôi đi Linz. Sie wohnen nicht weit von uns. – Họ sống không xa chỗ chúng tôi.
nach hay in die? Giới từ với tên quốc gia
Đây là lỗi rất phổ biến:
- Tên nước không có mạo từ → dùng nach: Ich fliege nach Deutschland / nach Russland / nach Vietnam.
- Tên nước có mạo từ → dùng in + Akkusativ: Ich fliege in die Türkei / in die Schweiz / in die USA.
Giới từ chỉ thời gian (temporale Präpositionen)
| Giới từ | Cách | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| an (am) | Dativ | ngày, thứ, buổi trong ngày | Am Sonntag arbeite ich nicht. – Chủ nhật tôi không làm việc. |
| in (im) | Dativ | tháng, mùa, ban đêm, “sau bao lâu nữa” | Im Winter fahre ich Ski. – Mùa đông tôi trượt tuyết. |
| bei | Dativ | hai việc xảy ra đồng thời | Bei der Arbeit telefoniere ich nicht. – Lúc làm việc tôi không gọi điện. |
| nach | Dativ | sau một khoảng thời gian | Nach zwei Stunden kam er zurück. – Sau hai tiếng anh ấy quay lại. |
| vor | Dativ | trước đó; kém (giờ) | Es ist 5 vor 7. – 7 giờ kém 5. |
| seit | Dativ | từ quá khứ đến hiện tại | Es regnet seit gestern. – Trời mưa từ hôm qua. |
| ab | Dativ | từ hiện tại/tương lai trở đi | Ab heute rauche ich nicht mehr. – Từ hôm nay tôi bỏ thuốc. |
| von … bis | Dativ + Akk. | khoảng thời gian | Von Montag bis Freitag bin ich an der Uni. – Thứ Hai đến thứ Sáu tôi ở trường. |
| um | Akkusativ | giờ chính xác | Um 7.30 Uhr fährt meine S-Bahn ab. – 7h30 tàu của tôi chạy. |
Phân biệt nhanh seit và ab: seit nhìn về quá khứ (đã kéo dài đến nay), ab nhìn về tương lai (bắt đầu từ đây trở đi).
Giới từ chỉ cách thức (modale Präpositionen)
Chủ yếu là mit + Dativ, chỉ công cụ hoặc phương tiện:
Ich schreibe gern mit dem Bleistift. – Tôi thích viết bằng bút chì. Ich fahre oft mit dem Bus. – Tôi hay đi xe buýt.
Giới từ chỉ nguyên nhân (kausale Präpositionen)
wegen, trotz, infolge + Genitiv (xem bảng Genitiv ở trên).
Dạng rút gọn của giới từ (Verschmelzung)
Trong tiếng Đức, giới từ thường hòa với mạo từ xác định thành một từ. Đây là dạng chuẩn, không phải văn nói suồng sã:
| Đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| an dem | am | am Montag |
| an das | ans | ans Fenster |
| in dem | im | im Sommer |
| in das | ins | ins Kino |
| bei dem | beim | beim Arzt |
| von dem | vom | vom Tisch |
| zu dem | zum | zum Bahnhof |
| zu der | zur | zur Schule |
| auf das | aufs | aufs Land |
Cấu trúc giới từ đôi thường gặp
Một số cấu trúc kẹp danh từ ở giữa, rất hay xuất hiện trong bài chỉ đường trình độ A2:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| an + Dativ + entlang | dọc theo | Ich gehe am Fluss entlang. – Tôi đi dọc bờ sông. |
| an + Dativ + vorbei | đi ngang qua | Du fährst am Hafen vorbei. – Bạn đi ngang qua cảng. |
| gegenüber von + Dativ | đối diện với | Ich wohne gegenüber vom Park. – Tôi ở đối diện công viên. |
| bis zu + Dativ | cho đến tận | Gehen Sie bis zur Kreuzung. – Bạn đi đến ngã tư. |
| um + Akkusativ + herum | vòng quanh | Wir fahren um die Stadt herum. – Chúng tôi đi vòng quanh thành phố. |
Dùng “von” với tên riêng thay cho Genitiv
Với tên riêng, người Đức thường dùng von + Dativ để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc, thay vì cấu trúc Genitiv:
Thomas Mayr ist der Vater von Hana und Laura. – Thomas Mayr là bố của Hana và Laura. Das ist die Bluse von Katrin. – Đây là áo của Katrin. Das ist die Kaffeemaschine von Tchibo. – Đây là máy pha cà phê của Tchibo.
Cách này tự nhiên hơn nhiều so với Katrins Bluse trong hội thoại hằng ngày, và bắt buộc khi tên riêng là thương hiệu hoặc tên nước ngoài khó chia.
5 lỗi người Việt hay mắc khi dùng giới từ tiếng Đức
- Dịch từng chữ từ tiếng Việt. “Tôi đi bằng xe buýt” không phải “ich fahre bei dem Bus” mà là mit dem Bus. Hãy học giới từ theo cụm cố định, không dịch lẻ.
- Quên chia mạo từ sau giới từ. Nói “mit die Bus” thay vì mit dem Bus. Giới từ chỉ có tác dụng khi mạo từ chia đúng cách.
- Nhầm Wo và Wohin. “Ich gehe in dem Supermarkt” nghĩa là bạn đang đi bộ loanh quanh bên trong siêu thị, chứ không phải đi tới siêu thị (in den Supermarkt).
- Dùng
nachcho mọi địa điểm. Nach chỉ dùng với tên nước/thành phố không mạo từ. Đến chỗ người hoặc cơ quan thì dùng zu: zum Arzt, zur Bank. - Không phân biệt
anvàauf. An dùng cho bề mặt thẳng đứng hoặc tiếp xúc cạnh (an der Wand – trên tường); auf dùng cho bề mặt nằm ngang (auf dem Tisch – trên bàn).
Bài tập tự kiểm tra
Điền giới từ và mạo từ đúng:
- Ich fahre ___ ___ Bus zur Arbeit. (mit)
- Das Bild hängt ___ ___ Wand. (an)
- Wir hängen das Bild ___ ___ Wand. (an)
- ___ Montag habe ich einen Termin. (an)
- Sie fliegt ___ ___ Schweiz. (in)
- ___ zwei Jahren lerne ich Deutsch. (seit)
- Ich muss ___ ___ Arzt gehen. (zu)
- Der Hund liegt ___ ___ Tisch. (unter)
Đáp án: 1. mit dem – 2. an der (Wo?) – 3. an die (Wohin?) – 4. Am – 5. in die – 6. Seit – 7. zum – 8. unter dem
Đúng từ 7 câu trở lên: bạn đã nắm chắc nền tảng. Dưới 5 câu: hãy tập trung ôn lại phần Wechselpräpositionen.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tiếng Đức có bao nhiêu giới từ? Khoảng 100 giới từ, nhưng ở trình độ A1–B1 bạn chỉ cần thành thạo khoảng 30 giới từ thông dụng được liệt kê trong bài này.
Làm sao nhớ giới từ nào đi với cách nào? Học theo nhóm bằng câu vần (aus–bei–mit–nach–seit–von–zu cho Dativ, DOGFUB cho Akkusativ) và luôn học giới từ kèm một ví dụ hoàn chỉnh thay vì học từ đơn lẻ.
Wechselpräpositionen là gì? Là chín giới từ (an, auf, in, über, unter, vor, hinter, zwischen, neben) có thể đi với cả Dativ lẫn Akkusativ. Dùng Dativ khi trả lời câu hỏi Wo? (vị trí tĩnh) và Akkusativ khi trả lời Wohin? (có di chuyển).
Khi nào dùng “nach”, khi nào dùng “zu”? Nach dùng với tên quốc gia và thành phố không có mạo từ (nach Berlin). Zu dùng khi đến chỗ một người, cơ quan hoặc công trình (zum Arzt, zur Post).
Giới từ Genitiv có bắt buộc không? Trong văn viết và bài thi thì có. Trong hội thoại hằng ngày, người bản xứ thường thay bằng Dativ (wegen dem Wetter), và điều này được chấp nhận rộng rãi.
Kết luận
Giới từ trong tiếng Đức không thể học thuộc trong một buổi. Lộ trình hiệu quả là: nắm bốn nhóm theo Kasus trước → luyện thật kỹ quy tắc Wo/Wohin của Wechselpräpositionen → sau đó mở rộng sang nhóm theo ý nghĩa (nơi chốn, thời gian, cách thức). Mỗi ngày hãy viết 5 câu có giới từ liên quan đến chính cuộc sống của bạn; sau một tháng, phản xạ chọn cách sẽ trở nên tự động.



