bt_bb_section_bottom_section_coverage_image

Động từ trong tiếng Đức: Cách chia, thì và động từ khiếm khuyết (A1–B1)

July 27, 2026by Ez Deutsch

Động từ (Verb) là trái tim của mọi câu tiếng Đức. Khác với tiếng Việt vốn không biến đổi động từ, động từ tiếng Đức phải chia theo chủ ngữ và theo thì, đôi khi còn tách rời hoặc đổi nguyên âm gốc. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng nếu nắm được các quy tắc nền tảng dưới đây, bạn sẽ tự tin đặt câu ở nhiều thì khác nhau. Bài viết này bao quát từ cách chia động từ cơ bản, động từ khiếm khuyết, đến các thì quá khứ, tương lai và câu bị động.

1. Cách chia động từ ở thì hiện tại (Konjugation)

Trong từ điển, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (Infinitiv), thường kết thúc bằng -en (machen – làm) hoặc -n (wandern – đi bộ đường dài). Khi bỏ đuôi này đi, ta được gốc động từ (mach-, wander-), rồi thêm đuôi tương ứng với từng chủ ngữ.

Bảng đuôi chia cho phần lớn động từ:

Chủ ngữ Đuôi Ví dụ với kommen (đến)
ich -e ich komme
du -st du kommst
er / sie / es -t er kommt
wir -en wir kommen
ihr -t ihr kommt
sie / Sie -en sie kommen

Ba động từ bất quy tắc phải học thuộc

Ba động từ quan trọng nhất lại không theo quy tắc — bạn cần nhớ nằm lòng:

sein (thì, là) haben (có) werden (trở thành)
ich bin habe werde
du bist hast wirst
er/sie/es ist hat wird
wir sind haben werden
ihr seid habt werdet
sie/Sie sind haben werden

Các trường hợp đặc biệt về chính tả

  • Gốc kết thúc bằng -t, -d, -tm, -chn, -ffn: thêm “-e-” cho dễ đọc. Ví dụ arbeiten (làm việc): du arbeitest, er arbeitet, ihr arbeitet.
  • Gốc kết thúc bằng -s, -ss, -ß, -z, -tz: ngôi du chỉ thêm -t (không thêm -st). Ví dụ heißen (tên là): du heißt.
  • Động từ đuôi -eln như sammeln (sưu tầm): ngôi ich bỏ “-e-” trong gốc → ich sammle.

Động từ đổi nguyên âm gốc

Nhiều động từ đổi nguyên âm gốc, nhưng chỉ ở ngôi du và er/sie/es. Ba kiểu đổi phổ biến:

  • a → ä: schlafen (ngủ) → du schläfst, er schläft; fahren → du fährst.
  • e → i: geben (đưa) → du gibst, er gibt; nehmen → du nimmst.
  • e → ie: sehen (nhìn) → du siehst, er sieht.

2. Động từ khiếm khuyết (Modalverben)

Động từ khiếm khuyết bổ nghĩa cho động từ chính, thể hiện thái độ với hành động (khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ…). Quy tắc vàng: động từ thứ hai luôn ở dạng nguyên mẫu và đứng cuối câu.

Sáu động từ khiếm khuyết chính và ý nghĩa:

  • können – có thể (khả năng): Ich kann gut schwimmen. — Tôi bơi giỏi.
  • dürfen – được phép: Hier dürfen Sie nicht rauchen! — Ở đây ngài không được hút thuốc!
  • müssen – phải (bắt buộc): Ich muss den Aufsatz bis morgen schreiben. — Tôi phải viết bài luận trước ngày mai.
  • wollen – muốn (ý định): Ich will dich heiraten. — Anh muốn cưới em.
  • sollen – nên (theo yêu cầu người khác): Du sollst deiner Oma helfen. — Con nên giúp bà.
  • mögen – thích: Ich mag türkisches Essen. — Tôi thích đồ ăn Thổ Nhĩ Kỳ.

Ngoài ra, möchten (muốn – lịch sự) vốn là dạng thức giả định của mögen: Ich möchte mit Frau Riedel sprechen. — Tôi muốn nói chuyện với bà Riedel.

Điểm cần nhớ: khi chia, ngôi ich và er/sie/es giống hệt nhau:

können müssen wollen mögen möchten
ich kann muss will mag möchte
du kannst musst willst magst möchtest
er/sie/es kann muss will mag möchte
wir können müssen wollen mögen möchten
ihr könnt müsst wollt mögt möchtet
sie/Sie können müssen wollen mögen möchten

3. Động từ ghép: tách và không tách (Trennbare/Untrennbare Verben)

Động từ tách (trennbar)

Gồm tiền tố + động từ, và tiền tố được nhấn mạnh khi phát âm. Ở thì hiện tại, tiền tố tách ra và nhảy xuống cuối câu:

einkaufen (đi mua sắm) → Ich kaufe nicht so gern ein. — Tôi không thích đi mua sắm lắm.

Các tiền tố tách phổ biến: ab-, an-, auf-, aus-, bei-, ein-, los-, mit-, nach-, vor-, zu-. Ví dụ: aufstehen (thức dậy), mitkommen (đi cùng), ankommen (đến nơi).

Động từ không tách (untrennbar)

Tiền tố không nhấn và luôn dính liền với động từ. Các tiền tố không tách gồm: be-, ge-, emp-, ent-, er-, miss-, ver-, zer-.

Ich kann das nicht verstehen. — Tôi không hiểu được điều đó.

Lưu ý: tiền tố thường làm đổi nghĩa. verstehen (hiểu) chẳng liên quan gì đến stehen (đứng).

4. Thức mệnh lệnh (Imperativ)

Dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo. Có ba dạng chính:

  • Dạng du: bỏ đại từ “du” và bỏ đuôi “-st”. du kommst → Komm! (Đến đây!); du gibst → Gib! (Đưa đây!).
  • Dạng ihr: chỉ bỏ đại từ “ihr”. ihr kommt → Kommt!
  • Dạng Sie (lịch sự): đảo trật tự động từ + Sie. Sie kommen → Kommen Sie!

Vài lưu ý: động từ đổi nguyên âm kiểu a → ä thì mất Umlaut ở mệnh lệnh (du fährst → Fahr!); còn dạng bất quy tắc của seinSei! / Seid! / Seien Sie!

5. Các thì quá khứ

Thì quá khứ đơn (Präteritum)

Chủ yếu dùng trong văn viết và kể chuyện. Đặc điểm: ngôi ich và er/sie/es luôn giống nhau.

Động từ có quy tắc thêm đuôi -te: kaufen → ich kaufte, du kauftest, er kaufte…

Động từ bất quy tắc đổi cả gốc (phải học thuộc): gehen → ich ging, lassen → ich ließ.

Đặc biệt, hai động từ habensein gần như luôn dùng ở Präteritum ngay cả khi cả đoạn văn dùng thì hoàn thành: ich hatte (tôi đã có), ich war (tôi đã là).

Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt)

Đây là thì quá khứ dùng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày. Công thức:

haben / sein (chia) + … + Partizip Perfekt (cuối câu)

Cách tạo phân từ hai (Partizip Perfekt):

  • Động từ có quy tắc: ge- + gốc + -t. machen → gemacht, kaufen → gekauft.
  • Động từ bất quy tắc: thường ge- + gốc đổi + -en, phải học thuộc. treffen → getroffen, denken → gedacht.
  • Động từ tách: “ge” nằm giữa tiền tố và gốc. einkaufen → eingekauft, aufstehen → aufgestanden.
  • Động từ không tách và động từ đuôi -ieren: không có “ge-“. verstehen → verstanden, studieren → studiert.

Chọn “haben” hay “sein”?

  • Dùng sein với động từ chỉ sự di chuyển (kommen, gehen, laufen) hoặc thay đổi trạng thái (aufwachen, einschlafen, sterben), cùng ba động từ đặc biệt sein, werden, bleiben. Ví dụ: Ich bin ins Kino gegangen. — Tôi đã đi xem phim.
  • Dùng haben với mọi động từ có tân ngữ trực tiếp (ngoại động từ) và mọi động từ phản thân. Ví dụ: Was hast du ihr gegeben? — Bạn đã đưa cho cô ấy cái gì?

6. Động từ phản thân (Reflexive Verben)

Một số động từ đòi hỏi đại từ phản thân sich (chính mình), diễn tả hành động hướng về chính chủ ngữ. Ví dụ: sich beeilen (vội), sich freuen (vui mừng), sich fühlen (cảm thấy).

Khi chia, đại từ phản thân đổi theo chủ ngữ:

sich waschen (rửa mình)
ich wasche mich
du wäschst dich
er/sie/es wäscht sich
wir waschen uns
ihr wascht euch
sie/Sie waschen sich

7. Câu bị động (Passiv)

Câu bị động dùng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện. Công thức: werden (chia) + … + Partizip Perfekt.

  • Chủ động: Ich koche die Suppe. — Tôi nấu súp.
  • Bị động: Die Suppe wird gekocht. — Súp được nấu.

Muốn nêu tác nhân, dùng von + Dativ: Die Suppe wird von mir gekocht. — Súp được nấu bởi tôi.

Ở thì quá khứ, chỉ cần đổi werden sang dạng quá khứ wurde: Das Geld wurde gestern abgebucht. — Tiền đã bị trừ hôm qua.

8. Thức giả định II (Konjunktiv II)

Dùng để diễn tả mong muốn, khả năng, lời đề nghị lịch sự. Cách phổ biến nhất: würden + động từ nguyên mẫu.

Würden Sie mir bitte Ihre Telefonnummer sagen? — Ngài vui lòng cho tôi số điện thoại được không?

Riêng haben, sein và các động từ khiếm khuyết tạo giả định bằng cách thêm Umlaut vào dạng quá khứ: hätte (giá mà có), wäre (giá mà là), könnte (có thể), müsste (phải), sollte (nên).

Ứng dụng thực tế nhất là lời đề nghị lịch sự: Könnten Sie das Fenster zumachen? — Ngài đóng cửa sổ giúp được không?

9. Thì tương lai (Futur I)

Trong tiếng Đức, thường chỉ cần dùng thì hiện tại kèm một từ chỉ thời gian là đủ diễn tả tương lai: Ich sehe morgen den neuen Film. — Ngày mai tôi sẽ xem phim mới.

Nếu muốn nhấn mạnh, dùng werden + động từ nguyên mẫu (cuối câu): Ich werde sehr viel lernen. — Tôi sẽ học rất nhiều.

10. Động từ đi với giới từ cố định

Đây là phần cần “học thuộc lòng”: rất nhiều động từ đi kèm một giới từ cố định, và giới từ đó quyết định cách của danh từ theo sau. Một vài ví dụ thường gặp:

  • warten auf + Akkusativ (chờ đợi): Ich warte auf den Bus. — Tôi chờ xe buýt.
  • sich interessieren für + Akkusativ (quan tâm đến): Ich interessiere mich für Musik.
  • teilnehmen an + Dativ (tham gia): Hans nimmt an einem Kurs teil.
  • zufrieden sein mit + Dativ (hài lòng với): Ich bin zufrieden mit der Reise.

Khi đặt câu hỏi về sự vật, ghép “wo(r)-” với giới từ: Worauf wartest du? — Bạn đang chờ gì? Khi hỏi về người, dùng giới từ + wen/wem: Auf wen wartest du? — Bạn đang chờ ai?

Tổng kết và lời khuyên học tập

Động từ tiếng Đức xoay quanh vài trục chính: chia đúng đuôi theo chủ ngữ, nhớ nhóm bất quy tắc (sein, haben, werden), nắm cơ chế động từ tách nhảy xuống cuối câu, và phân biệt haben/sein khi dùng thì Perfekt.

Ba lời khuyên giúp bạn học nhanh hơn: học động từ bất quy tắc theo bộ ba (nguyên mẫu – Präteritum – Partizip, ví dụ gehen – ging – gegangen); ưu tiên thì Perfekt cho giao tiếp và Präteritum cho văn viết; và luôn học động từ kèm giới từ và cách đi kèm như một khối (warten auf + A) thay vì học rời.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Khi nào dùng Perfekt, khi nào dùng Präteritum?
Perfekt dùng trong hội thoại hằng ngày, còn Präteritum dùng trong văn viết và kể chuyện. Riêng haben, sein và động từ khiếm khuyết thường dùng Präteritum ngay cả khi nói.

Làm sao biết động từ nào tách, động từ nào không?
Nghe trọng âm: nếu tiền tố được nhấn mạnh thì đó là động từ tách (einkaufen); nếu trọng âm rơi vào gốc thì không tách (verstehen). Các tiền tố be-, ge-, emp-, ent-, er-, miss-, ver-, zer- luôn không tách.

Chia động từ trong thì Perfekt dùng “haben” hay “sein”?
Dùng sein với động từ chỉ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái và ba động từ sein/werden/bleiben; còn lại phần lớn dùng haben.

https://news.ezdeutsch.com/wp-content/uploads/2025/10/ezdeutsch-logo.png

EzDeutsch – Tiếng Đức Hoa Mai

bt_bb_section_top_section_coverage_image